CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL (hmg)

13.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,973,3904,071,4584,015,0483,555,6852,494,0071,907,7282,157,6252,232,5761,978,3041,621,3082,269,7312,122,9871,655,6331,892,2761,623,5291,188,626578,1781,636,576
4. Giá vốn hàng bán4,868,3993,997,1473,943,0623,497,9052,439,3551,868,6182,126,9932,195,8541,922,9191,563,1752,191,0462,068,6751,626,5411,837,5521,542,2931,134,904558,2121,560,713
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)100,31570,89168,07053,79252,66735,83529,27336,42850,11054,15076,95853,62928,70346,96865,75250,89119,96675,863
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,6659,5458,5611,6561,1962,0626,3505,5126,91315,52515,5455,0619,15712,4407,8293,9631,75711,363
7. Chi phí tài chính17,35115,03616,62012,1527,9856,59710,0355,1351,2349,45312,48113,11214,25211,04011,36219,06514,06038,975
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,26915,03616,62012,1527,9856,59710,0355,1346,2568,47811,6177,62811,4769,48910,20216,3849,51631,878
9. Chi phí bán hàng16,55615,66914,03911,04911,68112,64812,41112,86321,60434,57578,30536,72519,94819,75215,59515,88316,01126,368
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp44,84934,31530,95725,11725,24118,78720,23921,07523,52018,89519,10223,50947,58324,86230,66112,25813,70715,720
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)24,22315,41615,0157,1298,956-134-7,0612,86810,6666,753-17,385-14,656-43,9233,75315,9637,648-22,0556,163
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)24,26916,03815,02110,4499,3141,532-6,5412,87511,5237,7018,33716,990-45,7926,32816,7958,137-18,4266,308
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,40111,30311,5666,9646,6661,115-6,5412,87511,4957,7015,70710,533-45,8644,57916,1398,137-18,4266,308
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,40111,30311,5666,9646,6661,115-6,5412,87511,4957,7015,70710,533-45,8644,57916,1398,137-18,4266,308

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc