Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP (han)

7
-0.50
(-6.67%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,266,3022,597,5452,967,0673,217,5102,413,7341,991,7852,451,8573,708,9784,636,8553,884,0453,846,0949,437,7339,200,0988,961,3167,134,728
2. Các khoản giảm trừ doanh thu40969713186218521,7431393,13310,9658,2512,869
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,265,8932,597,4762,966,3543,217,3232,413,5171,991,7332,450,1133,708,8394,636,8553,884,0453,846,0949,434,6009,189,1338,953,0657,131,858
4. Giá vốn hàng bán3,132,4752,410,6752,758,0432,968,6472,201,4471,932,4552,259,5863,417,1984,187,5843,628,2273,586,5378,949,1458,310,6267,880,5236,320,953
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)133,418186,800208,311248,676212,07059,278190,527291,641449,270255,818259,557485,456878,5071,072,542810,905
6. Doanh thu hoạt động tài chính104,03725,86613,44112,4368,602167,67826,70567,77743,52273,80745,915140,757143,404145,561132,791
7. Chi phí tài chính74,39051,49551,01421,61927,879130,54366,44069,949132,42570,28853,077267,795271,110169,475125,809
-Trong đó: Chi phí lãi vay55,55751,33151,01421,61927,87945,13466,03769,73459,14267,25452,304364,941255,718167,279-121,270
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh4792,049
9. Chi phí bán hàng9632121,3834525,51234,91238,76235,811
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp108,48685,84799,899119,000111,09876,82895,046159,730158,488113,028118,146292,263364,909341,126311,820
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)53,61775,32470,839120,28181,69518,20355,746129,739201,880146,263134,24841,121353,028668,740470,256
12. Thu nhập khác106,877124,37827,86030,85947,79349,78420,98538,38832,88936,30332,37373,50940,33337,31937,861
13. Chi phí khác100,65397,40828,09646,38562,89930,63016,73539,26523,26441,09822,60134,44610,52320,18213,303
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,22426,970-237-15,526-15,10719,1544,250-8789,625-4,7959,77139,06329,81017,13724,558
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)59,841102,29470,602104,75566,58837,35759,996128,861211,505141,468144,02080,184382,838685,878494,814
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,23735,81623,59737,45531,0844,23822,52837,50780,26943,40032,88044,804111,890160,61997,503
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại264106-1,594-3,296-10,536-1,2952,927-16,900-4,833-196
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,23735,81623,59737,45531,0844,50222,63435,91276,97332,86331,58547,73194,990155,78697,307
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)54,60466,47847,00567,30035,50432,85537,36292,949134,532108,605112,43532,453287,848530,092397,507
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát4,49613,2653,0805,566-7709,9723,6237,24419,4106,6919,24214,540156,076240,202193,528
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)50,10853,21343,92561,73436,27422,88433,74085,705115,122101,915103,19317,913131,772289,889203,979

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc