CTCP Quản lý Đường sông Số 3 (ds3)

4.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh67,82551,24331,9573,72742,56354,18549,57047,02259,22434,74419,297
4. Giá vốn hàng bán49,73936,62829,7084,92527,41137,19932,84633,55842,23722,69311,030
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,08614,615-65-1,19915,15216,98716,72513,46416,98712,0518,267
6. Doanh thu hoạt động tài chính436,18122,27411634181321471122
7. Chi phí tài chính3,1851,67881,35065348827618575116
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,5891,6781,15020965348827618575116
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,6054,2494,08132,8249,7318,5396,7876,0444,7244,1497,182
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,3008,6912,027-35,3707,0428,0759,6967,58412,5278,3681,090
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,6638,8272,829-36,3359,1757,81710,0367,88912,7028,1835,784
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,6638,8272,829-36,3357,7036,6067,9796,18310,1426,5414,388
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,6638,8272,829-36,3357,7036,6067,9796,18310,1426,5414,388

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn66,02140,82848,21226,71167,76268,62358,16445,47839,54142,99310,264
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,0575,6506,2741,6434,8753,8346,0132,4352,1591,6603,506
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn53,74826,34737,88317,49457,18661,91050,17537,91933,60636,7735,858
IV. Tổng hàng tồn kho4,0485,2322,7897,0325,7012,8791,9757243,6824,530873
V. Tài sản ngắn hạn khác1,1673,5981,265542943027
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn93,152115,54588,14978,95086,53496,39785,47687,56097,04284,31014,397
I. Các khoản phải thu dài hạn30,99847,00061,26355,08355,08351,51552,26554,26562,99051,504
II. Tài sản cố định8431,2972,0893,0499,18031,83929,12631,22031,42211,58913,943
III. Bất động sản đầu tư53,06656,087
IV. Tài sản dở dang dài hạn23,0719,6769,4889,43883567723720,337237
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn98098098011,00912,1502,4502,450
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,26510,1817451336331,1558001,3982,393880217
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN159,173156,373136,361105,661154,296165,020143,639133,038136,584127,30324,661
A. Nợ phải trả57,97764,84053,65525,78437,73449,42928,05317,43519,03413,4027,290
I. Nợ ngắn hạn27,97922,60641,65513,98024,08833,41122,98813,49414,1219,0992,504
II. Nợ dài hạn29,99842,23412,00011,80413,64516,0185,0653,9414,9144,3034,786
B. Nguồn vốn chủ sở hữu101,19691,53382,70679,877116,563115,591115,587115,603117,549113,90117,370
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN159,173156,373136,361105,661154,296165,020143,639133,038136,584127,30324,661
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc