CTCP Bảo vệ Thực vật 1 Trung Ương (bt1)

11.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh319,602280,543236,108299,411331,502465,744
2. Các khoản giảm trừ doanh thu12571
3. Doanh thu thuần (1)-(2)319,477280,543236,108299,411331,430465,744
4. Giá vốn hàng bán215,562211,144163,043206,605235,092349,865
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)103,91569,39973,06592,80696,339115,880
6. Doanh thu hoạt động tài chính1346611395115415
7. Chi phí tài chính7,4826,2435,7003,9545,0489,176
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,3114,2874,4692,9774,5317,921
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng58,88434,71635,94953,28947,79556,012
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp29,11626,74928,12027,12629,87337,452
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,5671,7573,3068,83113,73713,655
12. Thu nhập khác2,0466871,1581,925190305
13. Chi phí khác1254001363034
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,9202871,0221,925160271
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,4882,0454,32810,75613,89713,925
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,3745011,0582,2082,8342,845
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,3745011,0582,2082,8342,845
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,1141,5433,2718,54811,06311,080
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,1141,5433,2718,54811,06311,080

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc