CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương (tdc)

6.73
0.01
(0.15%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,552,2901,812,644798,9451,495,2832,527,8672,724,7494,150,912
I. Tiền và các khoản tương đương tiền96,25614,50214,07041,00065,29528,23859,574
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,500155,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,193,4521,390,144326,322890,938632,799422,066600,676
IV. Tổng hàng tồn kho248,568397,695398,593404,4331,826,3112,270,2513,487,425
V. Tài sản ngắn hạn khác14,01510,30356,4603,9123,4624,1943,238
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,000,2952,598,4152,811,5222,344,1542,711,9292,950,8552,093,643
I. Các khoản phải thu dài hạn74,557367,875446,499495,082237,485290,306349,835
II. Tài sản cố định121,903108,774133,767149,101177,794186,068193,048
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,662,5762,021,1732,137,9211,610,5102,211,2622,397,6081,481,103
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn82,15176,21274,56772,70571,53663,56958,242
VI. Tổng tài sản dài hạn khác59,10924,38218,76716,75613,85213,30411,416
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,552,5864,411,0593,610,4673,839,4375,239,7965,675,6036,244,555
A. Nợ phải trả2,834,2803,201,8162,819,9702,617,9763,959,7114,388,9315,005,013
I. Nợ ngắn hạn2,722,5093,006,2812,130,1161,920,4863,149,3263,432,3214,589,912
II. Nợ dài hạn111,771195,535689,855697,490810,385956,611415,102
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,718,3061,209,243790,4971,221,4611,280,0861,286,6721,239,542
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,552,5864,411,0593,610,4673,839,4375,239,7965,675,6036,244,555
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc