CTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh (tct)

16.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn355,530330,505349,061328,844288,992272,667280,154189,17898,228143,159105,73592,10866,30765,464141,287106,36486,15360,49541,71126,111
I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,9412,2322,2651,90242,47620,16432,67277,70839,4817,2796,64529,90653,59561,859137,4762,70611,5461,43712,4104,300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,64011,59523,87025,4659,3059,241120,35035,250122,20885,70040,9005,00099,00069,50052,00024,00018,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn318,166306,099314,198294,095236,094240,160122,841105,8188,5345,8757,88310,9704,3434702,1473,0453,1354,9583,0801,418
IV. Tổng hàng tồn kho7,6929,7077,8185,6138712,6673,2574,8753,6124,3923,4343,8221,5201,4961,3251,3801,6901,6931,5141,800
V. Tài sản ngắn hạn khác918729091,7682464361,03377711,3503,4042,0736,5111,8491,639338232283407707193
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn11,83712,52812,61614,28718,56152,25187,964124,850154,836110,207120,069128,170134,774111,9504,3943,4313,8726,79210,86017,012
I. Các khoản phải thu dài hạn122
II. Tài sản cố định10,60910,58611,91113,96318,51551,39384,897122,60590,812100,393117,153124,038132,0201,0071582112333,3717,87714,431
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn8124639860,6796,4854111,643605108,6301,20359783417713054
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7061,8431,8439229221,1231,8692,0192,0192,1192,179
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,2271,1307043238583,0681,8463,3462,6236626461,2271,3911,9107547871,225612348
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN367,367343,033361,676343,130307,553324,918368,118314,028253,064253,366225,804220,279201,081177,414145,681109,79590,02667,28852,57143,123
A. Nợ phải trả11,6487,38330,44823,85711,48924,10522,1079,26910,0269,71311,3727,74210,9259,01314,82311,0809,6464,5505,7828,621
I. Nợ ngắn hạn11,6487,38330,44823,85711,48924,10522,1079,26910,0269,71311,3727,6369,4067,67113,64110,1078,9063,9445,5703,553
II. Nợ dài hạn1061,5191,3431,1819737416062125,068
B. Nguồn vốn chủ sở hữu355,718335,650331,228319,274296,064300,813346,011304,759243,038243,653214,432212,536190,156168,401130,85898,71580,37962,73846,78934,502
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN367,367343,033361,676343,130307,553324,918368,118314,028253,064253,366225,804220,279201,081177,414145,681109,79590,02667,28852,57143,123
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc