CTCP Sông Đà 2 (sd2)

4
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn215,159244,921257,746293,269380,466393,153406,490414,139435,122408,300430,261431,879447,504421,598445,138443,864440,247450,776462,690449,251
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,5273,6756482,4211,1412,2411,1171,5352,41954111,22612,96228,0151,1922,01711,25215,8412,24415,9751,806
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn155,253180,885198,478225,156273,358288,302266,012275,853294,333254,060251,990253,511259,336258,733272,745247,952242,033247,819252,930264,889
IV. Tổng hàng tồn kho53,54557,91055,10862,138102,13898,622134,289132,869135,600147,263162,544161,422156,470159,107165,025179,113175,769179,418186,004176,838
V. Tài sản ngắn hạn khác1,8342,4513,5133,5543,8293,9885,0713,8822,7696,4364,5013,9853,6842,5675,3515,5486,6046,5957,7805,718
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,9098,8378,04210,41612,12214,86913,56214,17616,98319,06023,20622,88324,86824,61025,73029,86731,84934,00434,69945,315
I. Các khoản phải thu dài hạn1,5532,0171,1754631,0324639234631,6481,1641,6452231,2231,2231,2951,2291,6421,6891,6894,138
II. Tài sản cố định4,6985,3525,8846,8237,8488,8139,80510,89912,01616,39517,54018,68919,84421,21722,51926,70128,16929,73931,32434,250
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,040433,377
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn600600600600600600600600600600600600600600600600600600600600
VI. Tổng tài sản dài hạn khác588683832,5302,6412,9522,2342,2152,7199023,4203,3713,2011,5691,3161,3361,4381,9761,0422,951
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN222,068253,758265,788303,685392,587408,022420,052428,316452,106427,361453,466454,761472,373446,209470,868473,731472,097484,780497,388494,566
A. Nợ phải trả140,982178,002190,130228,915211,524226,905239,093247,555271,467254,499274,831276,184293,879269,883294,295297,306295,905310,568323,141333,083
I. Nợ ngắn hạn140,982176,812188,977227,725210,297225,585237,735246,160270,034253,664272,925275,349292,024267,939292,756293,311293,664306,566319,752329,033
II. Nợ dài hạn1,1901,1531,1901,2271,3211,3581,3951,4338351,9068351,8561,9441,5393,9942,2414,0023,3894,050
B. Nguồn vốn chủ sở hữu81,08675,75575,65874,770181,063181,117180,959180,760180,639172,862178,635178,577178,493176,326176,573176,425176,192174,212174,247161,483
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN222,068253,758265,788303,685392,587408,022420,052428,316452,106427,361453,466454,761472,373446,209470,868473,731472,097484,780497,388494,566
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc