CTCP Hoá - Dược phẩm Mekophar (mkp)

25.10
1.60
(6.81%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn961,167833,961879,003852,902695,724640,141520,191630,338923,454778,516598,539490,659442,777428,034373,437327,850297,212318,551280,863
I. Tiền và các khoản tương đương tiền173,723130,06062,01249,167120,19655,54866,38340,032230,41092,788271,04778,92854,33414,20227,11030,06613,60945,20040,931
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn55,94755,94770,947255,947203,94790,94710,94710,947170,947317,4249,1569,1569,15644,8749,1568,6463,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn55,65062,91090,638183,201124,459162,457150,028292,430300,908133,962103,942163,112122,186135,215115,93596,30480,33096,71775,267
IV. Tổng hàng tồn kho661,753574,290638,455350,351241,816249,419221,413221,031209,548231,150213,409241,677249,920257,064208,145152,857182,544161,737151,695
V. Tài sản ngắn hạn khác14,09410,75416,95114,2365,30681,77071,42065,89811,6423,19210,1406,9427,18212,39813,0913,74911,5736,2509,170
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn670,428714,973741,431775,412801,808824,724753,785670,280226,200112,887165,744160,993138,141133,241132,483119,533104,26567,20242,146
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định641,984682,469713,616749,476732,86952,52352,14160,78070,59875,778110,352123,118112,345107,590104,834102,84389,17548,61233,656
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2273939,502741,991663,495557,19898,11211,9582,4331,7571,3681,151839
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn24,06924,06924,06924,06924,06924,06930,57948,30757,49025,06051,29833,33824,18224,18226,81016,69015,09018,5908,490
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,3738,4363,7191,8275,3686,1417,5713,995911,6612,780246318
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,631,5951,548,9341,620,4341,628,3131,497,5321,464,8661,273,9761,300,6181,149,654891,403764,282651,652580,918561,275505,919447,383401,476385,753323,009
A. Nợ phải trả346,911288,040352,786379,261235,489201,196182,340259,146170,721194,889181,417180,388148,851151,832132,884104,48593,87995,22373,939
I. Nợ ngắn hạn160,063122,557199,825158,126102,06787,293103,436153,770102,348141,360138,045142,306128,166132,862115,33292,97680,38474,79568,683
II. Nợ dài hạn186,848165,483152,960221,135133,422113,90378,904105,37668,37353,52943,37238,08120,68418,97017,55211,50913,49520,4275,257
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,284,6841,260,8941,267,6481,249,0521,262,0431,263,6701,091,6371,041,472978,933696,515582,865471,264432,068409,443373,036342,897307,597290,530249,070
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,631,5951,548,9341,620,4341,628,3131,497,5321,464,8661,273,9761,300,6181,149,654891,403764,282651,652580,918561,275505,919447,383401,476385,753323,009
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc