CTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân (ftm)

0.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn349,287359,392408,459499,395756,037820,501838,9711,014,3111,081,913859,360584,940382,531336,557
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5858,7341,0872,8535,9271,54112,371121,62693,816124,2896,47417,97928,146
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,5001,5001,500220220220105,141180,0001,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn198,168198,215277,791407,346686,746792,945809,540743,589784,357503,823293,494148,835146,492
IV. Tổng hàng tồn kho148,300149,990124,06085,63957,93625,23814,651146,119198,204229,810179,63232,813155,937
V. Tài sản ngắn hạn khác7349534,0213,5575,2085572,1892,9775,5361,4371992,9034,482
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn216,001280,045373,883494,322624,540669,532758,521743,132751,717818,224891,393179,172195,556
I. Các khoản phải thu dài hạn7,79724,16668,143112,904154,445107,138104,39236,760291
II. Tài sản cố định142,486189,568238,698312,949391,460469,367549,752629,377697,404775,734852,387178,170195,160
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn64,09864,04964,04964,50963,71364,26362,08660,09333,57021,73621,415
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn240240240240240
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,6202,2622,9933,71914,68328,52442,05116,66220,74320,75517,3001,002395
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN565,288639,437782,342993,7171,380,5771,490,0341,597,4921,757,4431,833,6301,677,5841,476,333561,703532,113
A. Nợ phải trả1,554,7921,473,6781,489,294378,2551,292,0631,177,3611,134,7621,175,9651,253,4871,110,142946,578410,980423,489
I. Nợ ngắn hạn1,554,7921,465,9731,461,0671,290,0281,113,970933,728810,150823,369847,051618,834407,415270,166292,293
II. Nợ dài hạn7,70528,22788,227178,093243,633324,613352,596406,436491,308539,163140,814131,196
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-989,504-834,241-706,952-384,53888,514312,672462,730581,478580,142567,442529,755150,723108,624
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN565,288639,437782,342-6,2831,380,5771,490,0341,597,4921,757,4431,833,6301,677,5841,476,333561,703532,113
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc