CTCP Lâm Nghiệp Sài Gòn (frm)

11.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn95,89990,23576,42665,43975,67357,04674,76848,48246,060157,725119,174130,098134,537
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,13520,37841,35720,58217,88420,39110,5408,3511,48662,43819,4953,67313,662
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn68,00027,10016,06230,85816,83011,1336,0005,0001,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,13635,10133,54425,80724,03822,23233,38725,69223,31872,87333,59545,60343,654
IV. Tổng hàng tồn kho1,7081,9581,1962,1311,7383,6503,4873,0755,56216,99854,05867,58970,116
V. Tài sản ngắn hạn khác3,9205,6983298571,15610,77310,52411,3654,5605,4166,0258,2346,106
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn60,12663,04665,65468,16877,257115,97585,662102,886115,342112,49274,50765,45457,530
I. Các khoản phải thu dài hạn224170223223199199203209180
II. Tài sản cố định29,06235,19740,81350,35356,11861,63964,67869,09175,88470,03330,65131,88734,626
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn28,56726,21522,75715,14517,75118,19219,70632,02737,11040,71324,36814,5933,863
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn19820020020020034,20016,60716,60716,607
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,0751,2641,6612,2472,9891,7451,0741,5582,1681,7462,8812,3672,434
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN156,025153,281142,080133,607152,931173,021160,430151,369161,402270,217193,681195,552192,067
A. Nợ phải trả18,24715,85315,2708,43925,98035,46727,00725,52341,963124,08889,27087,17086,119
I. Nợ ngắn hạn18,24715,85315,2707,67825,07033,84024,45522,75139,194122,11285,41373,51685,524
II. Nợ dài hạn7619091,6272,5522,7722,7691,9763,85813,653595
B. Nguồn vốn chủ sở hữu137,779137,428126,810125,168126,951137,554133,423125,846119,439146,129104,410108,383105,948
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN156,025153,281142,080133,607152,931173,021160,430151,369161,402270,217193,681195,552192,067
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc