CTCP Tổng Công ty May Đáp Cầu (dcg)

30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn336,718284,808274,690276,135231,035234,525193,689194,733189,224175,575
I. Tiền và các khoản tương đương tiền75,59651,05459,66457,11255,14359,68642,47842,41927,99017,923
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn180,256173,667168,983128,15890,27297,41780,24691,54789,02585,726
III. Các khoản phải thu ngắn hạn60,65439,47925,86548,61864,39652,23142,87637,38153,19950,061
IV. Tổng hàng tồn kho11,60013,8268,11825,07811,3759,63114,89113,9798,27410,548
V. Tài sản ngắn hạn khác8,6116,78312,06017,1699,84815,55913,1979,40710,73711,316
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn141,405136,580157,393174,919186,928150,244135,724116,377121,692128,047
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định117,742124,754143,952155,828153,16198,718110,415103,922116,648122,975
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn14,3274,0704,0706,14918,33043,6033,5556,0893,8803,872
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,0002,0002,93816,6321,1061,1641,200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,3377,7567,37110,94215,4374,9845,1225,259
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN478,124421,388432,083451,054417,963384,769329,413311,110310,917303,622
A. Nợ phải trả273,901256,509248,073277,981269,394243,814199,052199,034205,415194,808
I. Nợ ngắn hạn273,616255,960248,073277,436259,885230,101198,087198,379204,756184,572
II. Nợ dài hạn2855495459,50913,71396465565910,236
B. Nguồn vốn chủ sở hữu204,223164,879184,010173,074148,569140,955130,361112,077105,502108,813
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN478,124421,388432,083451,054417,963384,769329,413311,110310,917303,622
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc