CTCP Cơ Khí An Giang (cka)

49.50
-1.70
(-3.32%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn170,211146,931151,008129,316112,153111,264117,819134,98489,32585,672
I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,19912,04413,50011,9517,1595,9679,0908,4014,1486,545
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn25,33434,30015,0001,0001,000400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn115,413112,79965,01467,62480,84384,19786,82995,65061,24053,116
IV. Tổng hàng tồn kho12,09521,13537,47834,09423,00220,03821,35330,71723,64125,901
V. Tài sản ngắn hạn khác17095371564614963147216296110
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn36,01932,75934,71845,11137,07036,44663,66144,96833,00333,792
I. Các khoản phải thu dài hạn859859859859
II. Tài sản cố định21,02818,68620,46623,04323,74922,78121,89923,98023,45923,024
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn9265826308235891,56629,5894,1578171,967
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,9567,9567,95615,7407,9567,9567,95611,8187,9567,956
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,2504,6774,8074,6474,7764,1434,2175,014771845
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN206,230179,691185,725174,427149,223147,710181,481179,952122,328119,465
A. Nợ phải trả66,54457,61561,72871,58551,91856,29999,299104,29154,55464,280
I. Nợ ngắn hạn65,00157,48761,36071,23651,74356,08899,059101,77739,55449,280
II. Nợ dài hạn1,5431293683491752112402,51415,00015,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu139,686122,075123,997102,84297,30591,41182,18275,66167,77455,185
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN206,230179,691185,725174,427149,223147,710181,481179,952122,328119,465
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc