Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP (bcm)

41.65
0.85
(2.08%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn31,384,54531,703,96628,440,86927,851,21129,147,11129,840,55527,964,81830,512,15236,989,89137,024,00433,489,913
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,349,8132,205,1381,332,2541,070,6472,984,7491,775,587416,7242,577,6222,967,7811,667,1632,549,931
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn339,300299,91387,314436,495214,09064,495326,295424,024616,3512,006,548463,938
III. Các khoản phải thu ngắn hạn6,473,9588,063,7747,023,9765,315,1034,942,3983,779,3404,318,8935,830,4596,400,1946,801,3896,820,433
IV. Tổng hàng tồn kho22,192,82821,054,72919,833,61120,861,38620,930,60924,190,83022,877,13421,618,84226,896,60326,270,28223,036,475
V. Tài sản ngắn hạn khác28,64780,413163,713167,58175,26430,30225,77361,206108,961278,623619,137
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn29,523,66027,076,79124,983,03320,438,36419,805,33018,644,77715,550,77914,671,58813,641,08620,222,32817,981,758
I. Các khoản phải thu dài hạn412,652532,900569,737318,329311,905325,794450,578635,120326,049287,889
II. Tài sản cố định774,8611,062,1691,159,6321,244,3621,219,7141,818,9401,844,3001,728,8581,592,6015,401,2195,150,025
III. Bất động sản đầu tư2,565,9892,662,1692,535,424424,699455,567812,213664,077658,904703,527513,256437,183
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,027,1593,046,4343,190,8791,892,5542,296,5392,936,4182,052,5522,161,7061,813,6825,223,7684,032,641
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn24,746,71319,493,10017,225,93915,883,74715,059,41512,185,74710,033,9938,919,1708,364,5198,153,2547,596,140
VI. Tổng tài sản dài hạn khác408,939400,268338,259423,264455,765579,516630,004752,296531,540598,441467,928
VII. Lợi thế thương mại395878976,3409,950
TỔNG CỘNG TÀI SẢN60,908,20658,780,75853,423,90248,289,57548,952,44148,485,33243,515,59645,183,74050,630,97757,246,33251,471,671
A. Nợ phải trả37,590,84338,101,55733,951,01130,344,44831,807,52031,297,86027,765,47631,653,14839,605,38744,196,68840,156,173
I. Nợ ngắn hạn21,678,28821,929,54922,997,57618,641,56618,470,35221,452,71621,812,70422,143,09725,655,94225,046,81822,780,988
II. Nợ dài hạn15,912,55516,172,00810,953,43511,702,88213,337,1689,845,1445,952,7729,510,05113,949,44519,149,86917,375,185
B. Nguồn vốn chủ sở hữu23,317,36320,679,20019,472,89117,945,12817,144,92117,187,47215,750,12113,530,59211,025,59013,049,64411,315,498
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN60,908,20658,780,75853,423,90248,289,57548,952,44148,485,33243,515,59645,183,74050,630,97757,246,33251,471,671
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc