CTCP Tập đoàn Trường Tiền (mpt)

0.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh49,67613,941163,478116,218105,744119,94390,72943,12713,580
4. Giá vốn hàng bán16,70744,71613,090158,657100,60893,02297,05871,79637,14012,240
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-16,7074,9608504,81015,13612,72322,88518,9335,9871,340
6. Doanh thu hoạt động tài chính27902913,8622,92222,4201,0561,82212,86413756
7. Chi phí tài chính5481,3641,6352,2824,1044,4689,3297,4731,218687
-Trong đó: Chi phí lãi vay5481,3641,6352,2824,1034,4568,7925,287739687
9. Chi phí bán hàng1667156311,7291,296159
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4284654631,1382,5242,7462,8612,7772,7595,2495,9881,060765
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-428-17,145-373-1,3951,0713322,42229,9605,9218,40017,0393,687-56
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-719-17,457-1,110-1,628240-1,0413,30933,2455,2737,95216,6623,825-41
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-719-17,457-2,544-1,62885-1,1192,47026,3194,0296,06012,6522,966-49
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-719-17,457-2,544-1,62885-1,1192,47026,3194,0295,82012,4882,699-49

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn165,283165,767184,628185,087188,492188,420175,840218,980119,758202,660144,284122,33611,064
I. Tiền và các khoản tương đương tiền455053441023,26369221,2076597,2747,3289,4422,087
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn144,923145,411147,571148,048151,381148,946139,391152,94779,17180,74643,38038,7273,171
IV. Tổng hàng tồn kho20,28820,28836,99636,99636,99636,21135,75544,11437,127109,69889,28865,3955,796
V. Tài sản ngắn hạn khác271891317122,8004,9424,2881,27211
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn11,69811,81811,92712,05319,06926,11547,15643,492119,850118,32184,77182,432562
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định2253424595762,3038,57110,17223,31431,19465,87955,83043,589330
III. Bất động sản đầu tư2,8742,874
IV. Tài sản dở dang dài hạn2274,8475,1244,847
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,46411,46411,46411,46416,71416,71431,71516,71481,33433,42018,42033,420
VI. Tổng tài sản dài hạn khác912413528302,3955907,09510,050772576232
VII. Lợi thế thương mại4,1254,625
TỔNG CỘNG TÀI SẢN176,981177,585196,556197,140207,561214,536222,996262,472239,608320,981229,055204,76811,626
A. Nợ phải trả10,85310,73812,25210,29319,08526,14533,48675,43378,887146,103107,54475,90910,032
I. Nợ ngắn hạn10,85310,73812,25210,29316,55921,30328,18869,40770,638122,65489,75563,46710,032
II. Nợ dài hạn2,5274,8425,2976,0268,24923,44917,78912,443
B. Nguồn vốn chủ sở hữu166,128166,847184,304186,847188,475188,390189,510187,039160,720174,879121,511128,8591,594
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN176,981177,585196,556197,140207,561214,536222,996262,472239,608320,981229,055204,76811,626
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc