| Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2016 | Năm 2015 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 131,737 | 99,093 | 138,829 | 97,097 | 73,050 | 90,837 | 45,447 | 46,123 | 42,037 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 112,193 | 86,296 | 117,314 | 84,894 | 62,497 | 78,318 | 42,433 | 41,469 | 42,041 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 19,544 | 12,797 | 21,514 | 12,203 | 10,553 | 12,519 | 3,015 | 4,647 | -4 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 29 | 40 | 52 | 56 | 54 | 143 | 296 | 271 | 282 |
| 7. Chi phí tài chính | 12,508 | 8,376 | 6,354 | 2,035 | 2,354 | 1,762 | 946 | 1,148 | 1,202 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 10,702 | 8,376 | 6,354 | 2,035 | 2,354 | 1,762 | 946 | 1,145 | 1,202 |
| 9. Chi phí bán hàng | 7,853 | 6,988 | 10,887 | 5,684 | 4,138 | 6,746 | 395 | 471 | 404 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6,706 | 6,188 | 5,905 | 5,051 | 3,897 | 3,940 | 4,373 | 3,515 | 2,989 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -7,494 | -8,715 | -1,581 | -511 | 219 | 213 | -2,403 | -216 | -4,317 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 1,504 | 1,213 | 1,170 | 1,076 | 962 | 1,288 | 1,667 | 233 | -3,649 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 1,151 | 859 | 899 | 841 | 801 | 1,026 | 1,308 | 233 | -3,649 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 1,151 | 859 | 899 | 841 | 801 | 1,026 | 1,308 | 233 | -3,649 |
| Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
| TÀI SẢN | |||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 17,223 | 14,411 | 15,618 | 10,636 | 7,919 | 14,531 | 20,564 | 20,213 | 16,209 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 305 | 237 | 1,469 | 3,183 | 223 | 2,052 | 4,805 | 4,749 | 6,513 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | |||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,726 | 2,576 | 4,274 | 1,439 | 4,217 | 5,835 | 9,082 | 4,288 | 3,008 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 15,109 | 11,581 | 9,873 | 6,015 | 3,466 | 6,643 | 6,676 | 11,158 | 6,650 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 83 | 17 | 2 | 14 | 18 | 38 | |||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 228,448 | 243,075 | 242,754 | 242,946 | 232,975 | 213,690 | 181,238 | 162,093 | 150,803 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 232 | 391 | 452 | 572 | 518 | 542 | 191 | 191 | 285 |
| II. Tài sản cố định | 190,022 | 155,071 | 159,922 | 93,413 | 60,004 | 52,943 | 44,119 | 52,619 | 65,949 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 37,535 | 87,421 | 82,159 | 148,609 | 171,880 | 159,279 | 136,179 | 107,604 | 83,156 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 658 | 193 | 220 | 352 | 574 | 927 | 749 | 1,679 | 1,413 |
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 245,671 | 257,486 | 258,372 | 253,582 | 240,895 | 228,221 | 201,802 | 182,306 | 167,012 |
| A. Nợ phải trả | 160,687 | 173,119 | 174,042 | 169,356 | 156,659 | 143,696 | 116,169 | 98,418 | 77,314 |
| I. Nợ ngắn hạn | 135,611 | 126,249 | 105,201 | 80,399 | 40,846 | 48,530 | 36,137 | 30,700 | 20,448 |
| II. Nợ dài hạn | 25,076 | 46,870 | 68,841 | 88,957 | 115,812 | 95,165 | 80,032 | 67,717 | 56,866 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 84,984 | 84,368 | 84,330 | 84,226 | 84,236 | 84,526 | 85,633 | 83,888 | 89,698 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 245,671 | 257,486 | 258,372 | 253,582 | 240,895 | 228,221 | 201,802 | 182,306 | 167,012 |