| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 130,654 | 123,402 | 124,311 | 116,221 | 109,831 | 88,604 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 111,326 | 104,721 | 106,524 | 100,823 | 95,673 | 77,097 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 19,178 | 18,681 | 17,786 | 15,334 | 14,158 | 11,508 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 394 | 784 | 579 | 300 | 486 | 214 |
| 7. Chi phí tài chính | | | | | | |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | | | | | | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 14,524 | 14,598 | 12,850 | 11,187 | 10,312 | 9,194 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 5,048 | 4,867 | 5,515 | 4,446 | 4,332 | 2,528 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 5,147 | 5,113 | 4,698 | 4,489 | 4,351 | 2,755 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 4,115 | 3,927 | 3,618 | 3,590 | 3,481 | 2,204 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 4,115 | 3,927 | 3,618 | 3,590 | 3,481 | 2,204 |