CTCP Công trình Công cộng và Dịch vụ Du lịch Hải Phòng (cdh)

2.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh130,654123,402124,311116,221109,83188,604
4. Giá vốn hàng bán111,326104,721106,524100,82395,67377,097
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,17818,68117,78615,33414,15811,508
6. Doanh thu hoạt động tài chính394784579300486214
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,52414,59812,85011,18710,3129,194
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,0484,8675,5154,4464,3322,528
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,1475,1134,6984,4894,3512,755
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,1153,9273,6183,5903,4812,204
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,1153,9273,6183,5903,4812,204

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc