| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 217,996 | 204,953 | 205,657 | 184,639 | 163,843 | 141,142 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 170,136 | 153,645 | 152,817 | 145,328 | 130,062 | 107,535 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 47,860 | 51,309 | 52,839 | 39,312 | 33,781 | 33,607 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1,651 | 4,716 | 3,584 | 2,520 | 1,601 | 1,433 |
| 7. Chi phí tài chính | 2,948 | 3,586 | 3,474 | 2,125 | 991 | 769 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 2,948 | 3,344 | 2,949 | 2,124 | 990 | 769 |
| 9. Chi phí bán hàng | 20,171 | 19,695 | 16,483 | 14,319 | 12,453 | 14,571 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 19,997 | 21,842 | 26,205 | 20,314 | 17,297 | 13,151 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 6,396 | 10,901 | 10,262 | 5,074 | 4,643 | 6,550 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 8,050 | 12,399 | 11,320 | 6,784 | 6,124 | 6,303 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 6,558 | 10,166 | 9,170 | 5,703 | 5,079 | 5,297 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 6,558 | 10,166 | 9,170 | 5,703 | 5,079 | 5,297 |