CTCP Vận tải và Thương mại Đường sắt (rat)

14.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh787,554562,093727,230562,239362,100352,193
4. Giá vốn hàng bán718,297520,253669,962518,608337,312327,982
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)69,25741,84057,26743,59424,77124,211
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,9383,7521,4011,033800712
7. Chi phí tài chính19,08518,36414,1307,1234,1443,449
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,92817,28712,0906,5853,4803,112
9. Chi phí bán hàng11,84611,5939,1107,7005,2965,913
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp29,19126,21223,13517,70114,08211,597
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,801-12,87013,68911,1021,8145,638
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,055-7,30914,56810,3382,5136,455
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,531-8,08811,7857,9441,8585,284
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,384-9,12511,1317,3201,7835,284

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc