| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 135,335 | 115,802 | 60,131 | 139,747 | 140,136 | 194,248 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 123,138 | 106,860 | 53,893 | 132,797 | 131,397 | 183,199 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 12,197 | 8,708 | 6,238 | 6,705 | 8,042 | 11,007 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 112 | 42 | 265 | 481 | 8 | 7 |
| 7. Chi phí tài chính | 2,961 | 1,117 | 832 | 638 | 1,426 | 1,118 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 2,961 | 1,117 | 832 | 633 | 1,423 | 1,114 |
| 9. Chi phí bán hàng | 6 | 6 | | | | 23 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6,770 | 6,251 | 5,274 | 5,905 | 6,075 | 6,773 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 2,572 | 1,376 | 397 | 644 | 547 | 3,101 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 1,860 | 1,599 | 596 | 978 | 704 | 3,443 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 1,312 | 1,257 | 428 | 509 | 516 | 2,278 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 1,312 | 1,257 | 428 | 509 | 516 | 2,278 |