CTCP Dây cáp Điện Việt Thái (vth)

8.70
0.10
(1.16%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh429,436232,458363,688202,536345,228222,455293,412244,179133,69191,908197,831127,614112,83071,007118,784102,12499,23494,532108,86140,062
2. Các khoản giảm trừ doanh thu28522701,0264,72130623169631824
3. Doanh thu thuần (1)-(2)429,408232,458363,688202,484345,228222,455293,142243,153133,69187,187197,525127,612112,82771,007118,616102,06199,23494,532108,84340,039
4. Giá vốn hàng bán394,403209,243343,599180,567319,638203,176262,217224,563119,13777,178170,603111,98499,01660,525108,02893,23991,16986,532101,56636,661
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)35,00523,21520,08921,91725,58919,28030,92518,59014,55410,01026,92215,62713,81110,48310,5888,8228,0648,0007,2773,378
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,50027877783364022511210443114815203316116
7. Chi phí tài chính15,7299,3499,2406,6485,7854,6824,6814,2703,6313,3314,0473,3803,3572,5563,0732,2311,5771,7771,3431,345
-Trong đó: Chi phí lãi vay13,3909,0398,8886,3205,0224,5404,5554,2673,3433,3313,3283,3733,3572,5352,3531,8821,3381,6011,3431,187
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8,6995,3975,73411,21411,8659,06315,9808,7726,0303,19012,3127,3116,3313,9104,0964,6252,8652,3492,444830
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6292,8952,7941,8912,8362,2243,1732,5452,7702,6054,3142,6322,1922,2683,2271,9372,0081,8651,5141,001
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,4475,5753,1072,9425,4403,7127,3413,0042,3338876,2932,3141,9781,763394311,6142,0151,977318
12. Thu nhập khác32359431972981671683338921592
13. Chi phí khác1,927103451568928941954462952517522425924372456
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,924-10-345-156-657-89-410-50-1568-227-8-2-2258-586-281-2972
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,5235,5662,7622,7864,7823,6236,9322,9542,3189556,0662,3141,9701,7613922891,0281,7351,680320
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,1861,1136215571,3507251,4705915241911,3204633973527858206347336
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,1861,1136215571,3507251,4705915241911,3204633973527858206347336
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,3374,4532,1412,2293,4322,8995,4622,3631,7947644,7471,8521,5741,4093142318221,3881,344320
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,3374,4532,1412,2293,4322,8995,4622,3631,7947644,7471,8521,5741,4093142318221,3881,344320

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn752,395664,341464,555398,427437,015492,626399,884345,740306,563279,965262,749270,339220,163202,653189,907200,719185,886182,419142,538124,936
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,20421,81515,21618,03018,80611,9904,4003,0387,6949,6027281219321,2046,6607974,0337523,947585
1. Tiền15,2048,8004,4807,3668,2231,4934,4002,4781446127281219321,2046,6607974,0337523,947585
2. Các khoản tương đương tiền13,01510,73510,66310,58310,4975607,5518,990
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn100,16492,34381,95869,47868,58062,62051,98721,9516,14010,1904,3002,8402,300
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn100,16492,34381,95869,47868,58062,62051,98721,9516,14010,1904,3002,8402,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn294,672217,492142,75885,99290,763163,547103,663126,15483,375102,34892,952120,61590,13576,25493,162110,43393,47997,31479,99157,392
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng240,262159,538127,91564,85087,561133,78899,500108,99978,83175,96876,151114,02879,84066,68783,84696,32383,77090,70275,37951,489
2. Trả trước cho người bán44,46328,58313,37821,0455,33813,5495,1095,1563,1735,6404,7612,6664,6914,7364,05411,7988,4325,2013,4692,869
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác10,08032,6414,7353,3671,13419,4802,32315,2684,64023,70913,8304,5926,2755,5025,9332,3121,2771,4101,1443,034
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-133-3,270-3,270-3,270-3,270-3,270-3,270-3,270-3,270-2,970-1,790-671-671-671-671
IV. Tổng hàng tồn kho288,832291,569195,197218,126256,155250,355236,327192,450205,298166,635157,500137,694120,741116,31188,30687,03887,00682,71857,71565,114
1. Hàng tồn kho288,832291,569195,197218,126256,155250,355236,327192,450205,298166,635157,500137,694120,741116,31188,30687,03887,00682,71857,71565,114
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác53,52341,12129,4276,8022,7114,1143,5082,1484,0561,3811,3787,6095,5166,5841,7782,4521,3681,6358851,846
1. Chi phí trả trước ngắn hạn13,01213,67512,6293,1612,5511,9831,2381,0641,4441,1931,3783,2821,6381,93495459311140482269
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ28,81027,44516,7973,6411591,9732,2701,0852,6111874,3273,8784,6504018201,2571,5944031,577
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước159641
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác11,701423398
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn307,982306,744302,146299,579116,809110,854110,509109,86894,88391,77791,74783,90977,27775,56055,52652,39345,87046,91248,55448,955
I. Các khoản phải thu dài hạn247247247473247473473473473226226226226226226226
1. Phải thu dài hạn của khách hàng473226226226226226226226
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác247247247473247473473473
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định176,671275,094278,41988,54290,87967,65268,93570,44772,03958,21659,87828,96130,07131,33132,15733,59735,00736,44437,56338,498
1. Tài sản cố định hữu hình172,092175,525178,01183,64885,88062,58768,73467,08864,19054,69356,27325,27526,30327,48128,22529,58430,91232,26733,30434,600
2. Tài sản cố định thuê tài chính3,8113,8463,9214,0354,1104,145-683,0777,5543,2143,2823,3503,4193,4873,5563,6243,6923,7613,8293,897
3. Tài sản cố định vô hình76895,72296,487859889920269282296309322336349363376390403417430
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn35,48028,78718,877196,9579,80325,72523,42222,02512,23021,96719,95944,40837,37835,04313,5538,648155
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang35,48028,78718,877196,9579,80325,72523,42222,02512,23021,96719,95944,40837,37835,04313,5538,648155
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác95,8302,8634,60313,83315,88017,47718,15216,92310,36611,12211,43710,0679,3558,9609,5919,92210,63710,24210,61010,232
1. Chi phí trả trước dài hạn95,8302,8634,60313,83315,88017,47718,15216,92310,36611,12211,43710,0679,3558,9609,5919,92210,63710,24210,61010,232
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,060,377971,085766,701698,006553,825603,480510,393455,608401,446371,742354,496354,248297,441278,212245,433253,112231,756229,332191,092173,892
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả908,824827,263658,757592,203450,251502,877411,522362,199310,399282,490263,063263,541208,585190,930159,438167,431146,306144,703107,82991,920
I. Nợ ngắn hạn748,394664,327461,202403,535433,885479,303386,050341,624292,036261,058242,013240,843184,238168,754148,235158,183141,717138,323100,50886,266
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn541,880462,411314,473313,849300,032298,550256,954254,083230,390197,884160,875161,571133,850107,610101,982108,024100,12189,01269,40349,743
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn149,72991,49999,58856,233107,479140,035106,54265,89441,08336,51361,73055,58124,52135,44222,68322,29512,24629,67115,63810,257
4. Người mua trả tiền trước47,120104,70838,49521,88818,37031,95812,97912,33712,19316,8359,41310,28211,82213,27910,41412,10814,3967,9492,2912,128
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,4921,2724832,6072,0532,0851,4571,6449021,6632,7681,9161,0005513141,0177305721,086588
6. Phải trả người lao động2,5891,8851,8371,6861,9171,8161,9051,2901,4801,1371,5211,2761,1311,0021,3151,0001,0251,4171,806986
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,5831,1082,1041,4471,2631,9413,3512,1271,7481,1622,5093,8853,7102,9233,6303,2612,6951,7272,2721,125
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác9229723,7495,3532,3002,9062,8514,2394,2305,8523,1846,3208,1937,9377,88410,46710,4917,9638,00021,427
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,079472472472472111111111111111111111111111111
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn160,429162,936197,555188,66816,36623,57525,47220,57518,36321,43221,05022,69924,34722,17611,2039,2474,5896,3807,3215,655
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác23,575
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn160,429162,936197,555188,66816,36625,47220,57518,36321,43221,05022,69924,34722,17611,2039,2474,5896,3807,3215,655
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu151,553143,822107,944105,803103,574100,60398,87193,40991,04689,25291,43390,70788,85687,28285,99585,68285,45084,62883,26381,972
I. Vốn chủ sở hữu151,553143,822107,944105,803103,574100,60398,87193,40991,04689,25291,43390,70788,85687,28285,99585,68285,45084,62883,26381,972
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu109,000109,00079,00079,00079,00079,00079,00079,00079,00079,00079,00079,00079,00079,00079,00079,00050,00050,00050,00050,000
2. Thặng dư vốn cổ phần11,50011,50011,50011,500
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển14,32514,32514,32514,325
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu282828282828282828282828282828283,2023,2023,2023,202
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối42,52534,79528,91626,77524,54621,57519,84314,38112,01810,22412,40511,6799,8288,2546,9676,6546,4235,6014,2362,944
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,060,377971,085766,701698,006553,825603,480510,393455,608401,446371,742354,496354,248297,441278,212245,433253,112231,756229,332191,092173,892
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc