CTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSM (ssm)

4.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn83,64896,599122,05885,474134,57395,136184,65189,194161,491113,028118,531143,998141,253124,367127,759171,586166,22874,90571,859
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,8463,8682,9547,7638,2921,4068,30314,98355,2736,49726,41142,23335,45921,4164,75365,55729,2747452,926
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14290144144144144931011441,9542,5005,0003311,7079
III. Các khoản phải thu ngắn hạn43,53036,05643,85112,42460,17633,53261,39317,73252,61641,38767,80657,01684,06158,17780,09681,33464,83337,74534,714
IV. Tổng hàng tồn kho34,53455,15971,97762,34663,35057,350111,18553,19152,73362,75621,38442,69819,54540,22833,47420,53868,80832,61032,577
V. Tài sản ngắn hạn khác1,5961,4263,1322,7962,6112,7043,6763,1877264344302,0502,1884,5464,4364,1572,9812,0981,633
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn24,74722,33421,60515,37317,26219,68421,84322,19124,91925,41925,81129,15524,04922,01023,17714,92814,69318,16320,696
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định20,19521,89420,69713,21015,73918,33018,60619,14522,06324,72624,90422,91018,47219,88421,72010,1849,90313,69518,591
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,8091,6372042,2922,6942,5052,2662,0861,969886
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,5002,0211,1759502,0002,5002,500783
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,7434409085251,5231,3553,2382,8425646939061,0501,051951506478205435
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN108,395118,933143,663100,847151,835114,821206,494111,386186,410138,447144,341173,153165,302146,377150,936186,514180,92193,06892,555
A. Nợ phải trả53,71954,77484,05342,72384,47343,954142,33956,659117,76649,65654,71690,37781,60468,95471,22394,864113,00956,21663,489
I. Nợ ngắn hạn53,71954,77484,05342,72384,47343,954142,33956,659117,76649,65654,71690,37781,60468,95471,17294,809112,92748,99152,745
II. Nợ dài hạn5154827,22510,744
B. Nguồn vốn chủ sở hữu54,67664,15959,61058,12467,36270,86764,15554,72768,64488,79089,62582,77683,69877,42379,71391,65067,91236,85229,065
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN108,395118,933143,663100,847151,835114,821206,494111,386186,410138,447144,341173,153165,302146,377150,936186,514180,92193,06892,555
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc