CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam (pgs)

81
2.50
(3.18%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,521,5801,673,4691,871,8231,582,7281,769,3031,379,2391,458,6581,369,0311,577,9071,139,6001,197,6721,223,0501,161,5241,327,0171,590,0571,417,0271,179,6881,045,0111,012,5441,233,112
I. Tiền và các khoản tương đương tiền637,394841,786920,991627,357931,976513,359454,559389,111761,372275,832431,275300,484331,046367,832612,362477,591421,211342,237313,577516,299
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn188,01958,01958,01958,59658,47458,47458,47458,47458,4747,9648,47437,96437,96437,96437,65437,65437,65437,6547,6547,654
III. Các khoản phải thu ngắn hạn508,993600,725732,154708,154613,914656,628778,650747,888620,361710,478593,999701,750604,593661,266709,040696,619508,768481,652512,786487,921
IV. Tổng hàng tồn kho134,608129,014118,916137,577122,161104,702115,413114,90991,14995,857117,004129,177130,569188,262175,759135,877152,357119,297115,774150,471
V. Tài sản ngắn hạn khác52,56743,92541,74451,04442,77846,07651,56158,65046,55249,47046,92053,67557,35371,69355,24369,28559,69864,17062,75370,768
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,033,300993,8681,005,2911,040,6791,072,1151,092,8091,131,3461,144,6831,159,1491,154,8281,167,0381,196,1411,227,8921,221,1971,215,8171,213,7251,234,5561,249,1941,263,2241,238,066
I. Các khoản phải thu dài hạn19,92420,2673,7763,2403,2403,2443,2513,3803,5263,1602,9743,2903,4483,3153,3943,2553,2993,2993,4174,166
II. Tài sản cố định330,338339,250351,809366,246382,439394,103363,506369,495382,520353,783361,915373,256390,279393,444404,965408,735427,847443,361462,462451,706
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn40,68233,11134,79939,16438,96638,81290,17383,72881,96084,43670,36562,95761,96143,31820,10913,1518,2448,3745,92110,144
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,0301,0301,030
VI. Tổng tài sản dài hạn khác641,325600,211613,877632,029647,470656,651674,416688,080691,143713,450731,784756,638772,203781,120787,349788,584795,167794,161791,423772,050
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,554,8802,667,3372,877,1132,623,4062,841,4182,472,0482,590,0032,513,7142,737,0562,294,4292,364,7112,419,1902,389,4162,548,2152,805,8732,630,7522,414,2442,294,2052,275,7682,471,178
A. Nợ phải trả1,536,1341,653,5061,899,5061,579,8911,826,6771,465,6731,618,7381,550,9131,727,2831,294,7671,391,8741,372,9851,370,9131,526,4401,803,8321,591,5291,407,3291,302,4171,303,5731,469,640
I. Nợ ngắn hạn1,424,2471,529,2061,759,9621,431,0741,668,1831,295,1611,438,3811,363,5071,527,6351,083,9631,172,8671,141,5021,136,8361,293,1111,574,8701,359,5081,173,2721,070,3951,074,1511,242,592
II. Nợ dài hạn111,886124,300139,544148,817158,494170,512180,357187,406199,648210,804219,006231,483234,077233,329228,962232,021234,057232,022229,422227,048
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,018,7471,013,831977,6081,043,5161,014,7421,006,375971,265962,8011,009,773999,661972,8371,046,2051,018,5031,021,7741,002,0411,039,2231,006,915991,789972,1951,001,538
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,554,8802,667,3372,877,1132,623,4062,841,4182,472,0482,590,0032,513,7142,737,0562,294,4292,364,7112,419,1902,389,4162,548,2152,805,8732,630,7522,414,2442,294,2052,275,7682,471,178
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc