GIAO DỊCH NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI - THỐNG KÊ CHI TIẾT THEO MÃ CHỨNG KHOÁN - VNINDEX - Tháng 08 / 2017

TOP CỔ PHIẾU ĐƯỢC NƯỚC NGOÀI MUA NHIẾU NHẤT

Mã CK Tổng KL Mua Tổng KL Bán Tổng Giá Trị Mua (tỷ) Tổng Giá Trị Bán (tỷ) Tổng Giá Trị Ròng (tỷ)
VPB37,825,080472,5301,475.7418.991,456.7
VCI5,257,190619,290315.8537.15278.7
HPG15,466,5608,225,090514.35276.28238.1
SBT6,079,660439,020177.6815.76161.9
PLX2,504,96082,860166.275.53160.7
VNM11,210,02010,162,3801,681.661,523.94157.7
DXG9,211,1002,441,140179.1746.80132.4
BID8,253,7603,550,170178.8972.52106.4
HSG11,941,5908,607,830342.49241.67100.8
GAS1,957,870666,430124.1441.5082.6
SHB11,316,7001,740,40090.9013.9776.9
VIC5,504,8704,057,970251.61179.6472.0
TDH4,007,830326,70064.905.5459.4
CTD897,850615,190187.63128.9458.7
DHG881,830392,31099.8844.2055.7
NLG4,031,2802,411,130122.6470.5252.1
PC11,301,51019,72046.760.7146.1
DPM5,754,0503,853,270133.7289.7244.0
BMP1,555,7301,011,920122.4379.0443.4
SAB689,860532,250171.69131.8539.8
VJC1,075,210806,360133.91100.4633.5
NCT440,62028,08034.772.2532.5
TRA383,320148,61047.3917.8429.6
PVT3,705,3601,907,10052.8327.3825.4
PTB230,75037,16030.224.8725.3
PLP1,002,000024.55024.5
SCS256,4101,20023.170.1123.1
CTG6,855,1205,748,010132.41109.8722.5
EIB1,750,35079,44021.420.9920.4
CTS1,125,46036,47013.880.4413.4

TOP CỔ PHIẾU ĐƯỢC NƯỚC NGOÀI BÁN NHIẾU NHẤT

Mã CK Tổng KL Mua Tổng KL Bán Tổng Giá Trị Mua (tỷ) Tổng Giá Trị Bán (tỷ) Tổng Giá Trị Ròng (tỷ)
MSN1,611,9104,979,26071.13220.78-149.7
HBC226,0302,314,74012.44127.93-115.5
SKG555,0104,095,82622.93136.47-113.5
NVL909,1202,718,41055.73165.53-109.8
HT1932,1207,133,68016.38118.77-102.4
SSI5,818,5409,589,150145.49241.81-96.3
FIT366,4808,996,4103.9291.16-87.2
SCR864,7008,100,4409.3687.48-78.1
NT21,292,6403,462,94035.6094.84-59.2
PVD1,164,4804,636,86017.1468.64-51.5
DIG81,6302,799,6901.2844.03-42.8
SVC231,120876,62011.9544.18-32.2
KDC1,207,5501,973,85051.7982.07-30.3
DQC41,250786,9301.5731.32-29.8
GMD1,668,4002,279,97071.0396.72-25.7
VCB5,547,0006,162,360209.21231.34-22.1
VCG66,4501,140,7001.3323.36-22.0
VTO244,5402,967,7601.7521.14-19.4
SJD1,027,9701,797,49023.5441.25-17.7
STB1,444,5802,891,52017.0934.49-17.4
CHP236,880848,9906.3122.75-16.4
TSC534,0503,584,6003.1216.50-13.4
VIX338,4002,048,3852.7115.99-13.3
VNS3,080710,7200.0613.05-13.0
DRC654,5101,089,34016.9628.34-11.4
NKG57,500394,5001.8012.18-10.4
CAV2,570197,5100.1410.42-10.3
HAG273,1401,238,6202.4610.78-8.3
CTI2,800268,5500.097.94-7.9
BVH1,052,8601,203,18058.9466.73-7.8

CHI TIẾT GIAO DỊCH NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI THEO NGÀY - VNINDEX

Ngày Tổng KL Mua Tổng KL Bán Tổng Giá Trị Mua (tỷ) Tổng Giá Trị Bán (tỷ) Tổng Giá Trị Ròng (tỷ)
03/11/2026 0 0 0 0 0
31/08/2017 12,796,630 11,430,510 526 406 120
30/08/2017 7,547,510 6,574,030 293 225 68
29/08/2017 9,055,850 12,702,696 306 422 -116
28/08/2017 8,922,265 7,311,605 279 203 77
25/08/2017 7,971,550 8,006,470 232 192 40
24/08/2017 9,058,310 11,197,560 329 286 43
23/08/2017 8,235,230 10,402,490 346 282 64
22/08/2017 11,033,980 6,516,940 293 214 79
21/08/2017 7,450,334 9,453,044 391 442 -51
18/08/2017 5,481,885 7,566,725 237 258 -21
17/08/2017 47,910,627 11,737,677 1,858 397 1,460
16/08/2017 6,931,028 6,769,758 217 189 28
15/08/2017 5,459,020 6,806,860 202 249 -47
14/08/2017 5,911,010 5,625,760 267 207 60
11/08/2017 8,291,970 6,421,950 287 194 93
10/08/2017 5,624,629 4,901,410 230 148 82
09/08/2017 8,278,130 7,659,050 285 302 -17
08/08/2017 11,143,950 8,823,040 462 349 113
07/08/2017 9,554,370 7,358,410 356 266 89
04/08/2017 8,260,670 5,493,270 251 169 83
03/08/2017 12,831,680 9,625,300 492 329 162
02/08/2017 15,542,750 12,403,910 553 406 147
01/08/2017 11,790,390 9,420,620 434 337 97
Tổng giá trị: 2,653 (tỷ VNĐ)


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc