CTCP Kỹ thuật Điện Toàn cầu (glt)

37.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
37.30
37.30
37.30
37.30
0
14.3K
0.7K
57.4x
2.6x
2% # 5%
2.6
390 Bi
10 Mi
7,917
37.3 - 15.9
201 Bi
149 Bi
134.5%
42.65%
11 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 35.80 500
0 36.00 300
0.00 0 36.90 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 107.20 (-6.30) 89.2%
CTR 85.30 (-6.40) 5.6%
CMG 33.30 (-2.50) 4.0%
ELC 20.90 (-1.55) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.24) 0% 23.20 (0.04) 0%
2018 0 (0.16) 0% 24.40 (0.02) 0%
2019 0 (0.12) 0% 17.92 (0.01) 0%
2020 196.50 (0.12) 0% 0 (0.02) 0%
2021 221 (0.15) 0% 0 (0.02) 0%
2022 645 (0.66) 0% 0 (0.06) 0%
2023 292 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV123,17213,29122,18329,843188,489105,271658,789147,829121,481122,298162,713241,998168,047219,367
Tổng lợi nhuận trước thuế8,664-1,900152,6779,45613,45580,17727,07125,01918,47730,92246,29436,29343,763
Lợi nhuận sau thuế 7,205-1,991151,9947,22210,63064,42022,61420,97914,73524,89037,02028,15134,573
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,657-1,6764931,3506,82410,33760,37022,46619,21514,64622,65034,35226,49227,498
Tổng tài sản350,298286,841180,841185,560350,298183,257304,030272,053157,195131,424150,700166,584213,438210,491
Tổng nợ200,889144,39527,05331,786200,88931,423153,317160,38754,54035,39050,54567,00099,49585,699
Vốn chủ sở hữu149,408142,445153,788153,773149,408151,834150,714111,666102,65596,034100,15599,584113,944124,792

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820070 tỷ217 tỷ435 tỷ652 tỷ869 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820070 tỷ106 tỷ213 tỷ319 tỷ425 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |