CTCP Cán Thép Thái Trung (tts)

7.70
0.90
(13.24%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.80
7.70
7.70
7.70
100
6K
0K
0x
1.3x
0% # 0%
1.4
406 Bi
51 Mi
78
16.4 - 4.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 7.70 900
0 7.80 2,100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.95 (-0.30) 89.5%
HSG 11.05 (0.10) 4.9%
NKG 12.00 (0.00) 3.0%
TVN 10.30 (0.20) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:26 7.70 0.90 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,394,3721,446,8011,581,5541,546,3925,969,1195,338,1124,171,6275,471,4176,066,9994,311,7714,061,8242,504,5641,200,803507,482
Tổng lợi nhuận trước thuế766-6151,4217302,30214,0696,3015,63413,85328,52214,7526,07423,42044,016
Lợi nhuận sau thuế 766-1011,0695692,30211,2232,9472,7188,90928,52214,7526,07423,42044,016
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ766-1011,0695692,30211,2232,9472,7188,90928,52214,7526,07423,42044,016
Tổng tài sản1,053,3771,044,2191,142,2081,252,0521,053,3771,288,6331,193,4691,315,1871,354,3111,404,9371,342,9852,041,0581,170,7821,365,898
Tổng nợ745,808737,423835,311945,523745,808982,672898,7321,023,3961,065,2381,125,1211,091,6921,804,516940,3341,158,870
Vốn chủ sở hữu307,569306,796306,897306,529307,569305,961294,738291,791289,073279,816251,294236,542230,448207,028


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc