CTCP Thép tấm lá Thống Nhất (tns)

3.30
-0.40
(-10.81%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.70
3.60
3.60
3.20
22,600
4.8K
0.3K
13.1x
0.8x
2% # 6%
0.5
76 Bi
20 Mi
2,764
3.9 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.20 1,500 3.60 100
0 3.70 200
0.00 0 3.80 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.95 (-0.30) 89.5%
HSG 11.05 (0.10) 4.9%
NKG 12.00 (0.00) 3.0%
TVN 10.30 (0.20) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 3.60 -0.10 100 100
10:35 3.40 -0.30 200 300
11:10 3.20 -0.50 300 600
11:16 3.20 -0.50 2,400 3,000
11:19 3.20 -0.50 300 3,300
13:10 3.20 -0.50 15,800 19,100
13:18 3.20 -0.50 100 19,200
13:31 3.30 -0.40 1,000 20,200
13:38 3.30 -0.40 1,000 21,200
14:49 3.30 -0.40 1,300 22,500
14:53 3.30 -0.40 100 22,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV139,463182,191287,537450,0371,059,2292,556,1531,108,254624,7031,552,737877,6621,073,7761,614,8991,514,4821,365,146
Tổng lợi nhuận trước thuế1,5141,3034,77211,05118,64059,6514,6261,02834,9339,717-30,303-2076,11933,318
Lợi nhuận sau thuế 1,1949853,1038,76014,04249,4743,77826331,9079,717-30,303-2076,11933,318
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1949853,1038,76014,04249,4743,77826331,9079,717-30,303-2076,11933,318
Tổng tài sản413,108288,010304,186446,406413,108450,563398,723343,445379,613398,261389,135630,390559,979512,171
Tổng nợ320,220196,316213,478358,800320,220371,716367,902307,408343,834394,389394,980605,932535,501563,811
Vốn chủ sở hữu92,88891,69490,70987,60692,88878,84630,82136,03735,7793,872-5,84424,45824,478-51,641


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc