CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL (tnb)

7
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
7
7
7
0
23.7K
0.7K
9.9x
0.3x
1% # 3%
0.8
101 Bi
14 Mi
71
10.5 - 7
362 Bi
343 Bi
105.5%
48.66%
100 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.50 200 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.95 (-0.30) 89.5%
HSG 11.05 (0.10) 4.9%
NKG 12.00 (0.00) 3.0%
TVN 10.30 (0.20) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV631,888509,492444,265337,3811,923,0261,405,2381,457,6242,012,2511,999,4971,904,0291,992,7632,115,9441,738,7971,492,659
Tổng lợi nhuận trước thuế1,5591,2113,031945,8952,9532,818-8,38512,27223,88726,36117,7641,40311,676
Lợi nhuận sau thuế 8379692,145744,0251,9351,776-8,3859,78620,25418,99514,2749379,213
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8379692,145744,0251,9351,776-8,3859,78620,25418,99514,2749379,213
Tổng tài sản726,264689,252655,836572,506726,264483,943408,646365,395608,068361,674535,560564,646437,528365,164
Tổng nợ391,031355,415322,969390,868391,031302,069228,441186,966412,888161,960341,447375,630265,774186,539
Vốn chủ sở hữu335,232333,837332,868181,637335,232181,873180,205178,429195,180199,714194,112189,016171,754178,626


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc