CTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSM (ssm)

4.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.60
4.60
4.60
4.60
0
9.5K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
0.7
25 Bi
6 Mi
74
6.1 - 4.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 5.00 900
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.95 (-0.30) 89.5%
HSG 11.05 (0.10) 4.9%
NKG 12.00 (0.00) 3.0%
TVN 10.30 (0.20) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV85,26678,35946,40313,021223,048369,577137,557168,858160,106243,068337,910165,460258,906219,714
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,925-1,449-1,005-1,104-9,4844,5491,486-9,238-3,5056,7129,428-13,917-10,53614,105
Lợi nhuận sau thuế -5,925-1,449-1,005-1,104-9,4844,5491,486-9,238-3,5056,7129,428-13,917-10,53611,262
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,925-1,449-1,005-1,104-9,4844,5491,486-9,238-3,5056,7129,428-13,917-10,53611,262
Tổng tài sản108,395160,488174,217170,000108,395118,933143,663100,847151,835114,821206,494111,386186,410138,447
Tổng nợ53,71999,887112,168106,94553,71954,77484,05342,72384,47343,954142,33956,659117,76649,656
Vốn chủ sở hữu54,67660,60162,05063,05554,67664,15959,61058,12467,36270,86764,15554,72768,64488,790


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc