CTCP Sametel (smt)

9
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9
9
9
9
0
14.5K
4.0K
2.3x
0.6x
19% # 28%
1.7
59 Bi
7 Mi
10,950
15.9 - 8.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 9.10 200
0 9.20 400
0.00 0 9.30 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái Louis
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Louis - ^LOUIS     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
APG 4.08 (-0.10) 91.4%
LDP 7.90 (0.10) 5.5%
SMT 9.00 (0.00) 2.0%
AGM 1.90 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,3974,9746,6927,63931,13898,796178,936340,134400,628356,191230,829459,159341,129322,107
Tổng lợi nhuận trước thuế-8,607-579-8,973-940-6,0721,396-3,0682,6122,4293,794-8,36413,93313,47813,696
Lợi nhuận sau thuế -10,137-579-8,973-1,718-6,0721,195-3,3022,5602,2113,794-8,61412,61012,33212,947
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-10,137-579-8,973-1,718-6,0721,195-3,3022,5602,2113,794-8,61412,61012,33212,947
Tổng tài sản155,504141,926103,198119,776155,643117,648158,059183,194253,323192,365213,579214,241200,124185,979
Tổng nợ98,94981,16644,52952,13497,39648,28889,894111,727182,416123,169139,976127,288115,221103,200
Vốn chủ sở hữu56,55560,76058,66967,64258,24669,36068,16571,46770,90669,19673,60386,95384,90482,779


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc