CTCP Phát triển năng lượng Sơn Hà (she)

6.30
0.30
(5%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6
5.90
6.30
5.90
200
44.3K
2.0K
2.9x
0.1x
1% # 5%
1.2
88 Bi
15 Mi
2,257
7.8 - 5.6
2,742 Bi
663 Bi
413.8%
19.46%
34 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.90 500 6.30 300
5.80 2,000 6.40 200
5.70 1,000 6.50 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Thiết bị, máy móc
(Ngành nghề)
#SX Thiết bị, máy móc - ^SXTBMM     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
NHH 9.78 (-0.02) 37.1%
NAG 6.80 (0.10) 21.2%
CTB 14.80 (-1.20) 15.8%
CJC 19.80 (0.00) 9.2%
QHD 53.80 (0.00) 8.4%
SHE 6.30 (0.30) 4.7%
CTT 15.40 (0.00) 3.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:29 5.90 -0.10 100 100
13:47 6.30 0.30 100 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV102,39973,606133,08167,710376,796197,560184,976265,760226,887246,731248,796221,644181,982125,840
Tổng lợi nhuận trước thuế4,4915,6143,8162,92816,84915,37122,57324,54419,21428,48932,22320,18811,8824,904
Lợi nhuận sau thuế 3,5564,4863,0542,33813,43412,25017,89019,61115,33822,71525,69716,1119,2783,696
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,5564,4863,0542,33813,43412,25017,89019,61115,33822,71525,69716,1119,2783,696
Tổng tài sản304,681322,539289,748285,699304,681252,759221,723252,048186,640193,495118,52490,52682,74740,311
Tổng nợ140,937162,350134,046132,760140,937102,15883,037130,89984,781100,75641,83724,09252,42415,081
Vốn chủ sở hữu163,744160,188155,702152,939163,744150,601138,686121,148101,85992,73976,68866,43430,32325,230


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc