CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn (sgn)

50.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
50.70
50.60
50.70
50
9,200
35.6K
8.1K
8.2x
1.9x
18% # 23%
0.6
2,213 Bi
34 Mi
31,603
102.1 - 63
295 Bi
1,195 Bi
24.7%
80.22%
432 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
50.20 2,100 50.70 400
50.10 200 50.80 300
50.00 2,800 50.90 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 40.90 (-0.50) 61.3%
HVN 20.25 (0.15) 22.4%
VJC 129.00 (0.50) 14.6%
SAS 36.90 (3.00) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 50.60 -0.10 1,600 1,600
09:18 50.50 -0.20 300 1,900
09:21 50.70 0 200 2,100
09:25 50.70 0 100 2,200
09:58 50.50 -0.20 300 2,500
10:10 50 -0.70 1,000 3,500
10:27 50 -0.70 3,900 7,400
10:50 50 -0.70 1,600 9,000
13:10 50.70 0 100 9,100
13:24 50.70 0 100 9,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV394,206388,695355,858350,8771,480,7081,518,2311,455,651995,163488,319730,8271,585,1501,276,5661,105,950876,565
Tổng lợi nhuận trước thuế96,49490,19858,97156,002293,958370,352295,078172,36158,532109,317473,797367,315288,277217,978
Lợi nhuận sau thuế 76,16171,59447,15843,192231,920295,962241,138135,86642,23386,109378,524292,927230,308174,205
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ66,59164,57042,56238,342208,180270,907227,492138,00453,60388,133346,073263,169208,327174,205
Tổng tài sản1,997,8161,904,8271,732,7561,802,2941,732,7561,489,5731,289,1931,076,543938,5891,045,5201,253,425963,678698,092540,226
Tổng nợ487,633346,130359,998476,782359,998293,217276,873214,635118,299160,453285,090268,381203,892188,132
Vốn chủ sở hữu1,510,1831,558,6971,372,7581,325,5131,372,7581,196,3561,012,320861,908820,290885,068968,335695,298494,200352,094


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc