CTCP Que hàn điện Việt Đức (qhd)

53.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
53.80
53.80
53.80
53.80
0
21.9K
4.9K
9.9x
2.2x
16% # 23%
0.3
325 Bi
7 Mi
192
57.2 - 24.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Thiết bị, máy móc
(Ngành nghề)
#SX Thiết bị, máy móc - ^SXTBMM     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
NHH 9.78 (-0.02) 37.1%
NAG 6.80 (0.10) 21.2%
CTB 14.80 (-1.20) 15.8%
CJC 19.80 (0.00) 9.2%
QHD 53.80 (0.00) 8.4%
SHE 6.30 (0.30) 4.7%
CTT 15.40 (0.00) 3.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV123,651106,238118,40395,978444,270358,809315,539304,372277,393277,795245,641227,111212,111299,594
Tổng lợi nhuận trước thuế9,2067,9717,1506,17230,49917,01929,61322,88014,83537,90015,4739422,37041,217
Lợi nhuận sau thuế 7,3616,3755,7184,93024,38413,48223,69518,29611,77630,37112,3197031,89032,875
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,3616,3755,7184,93024,38413,48223,69518,29611,77630,37112,3197031,89032,875
Tổng tài sản189,381184,220185,972160,274189,381168,510164,226160,194137,879131,542123,982139,654145,560166,879
Tổng nợ62,13053,06061,18740,70762,13053,87350,07357,95942,54035,80337,92757,48250,12956,214
Vốn chủ sở hữu127,251131,160124,785119,567127,251114,637114,153102,23495,33895,73986,05582,17295,431110,665


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc