CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài (nct)

83.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
83.10
83.10
83.10
83
17,500
34.2K
17.5K
4.8x
2.4x
41% # 51%
0.5
2,177 Bi
26 Mi
19,523
94.7 - 81.1
226 Bi
895 Bi
25.3%
79.82%
366 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
83.00 4,400 83.10 1,300
82.90 5,400 83.20 2,000
82.80 600 83.30 3,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,300 7,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 42.90 (0.10) 61.3%
HVN 21.05 (0.00) 22.4%
VJC 129.70 (1.10) 14.6%
SAS 37.00 (0.00) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 83.10 0 100 100
09:53 83.10 0 500 600
10:10 83 -0.10 3,600 4,200
10:30 83 -0.10 100 4,300
10:32 83.10 0 100 4,400
11:25 83 -0.10 4,500 8,900
11:28 83 -0.10 1,000 9,900
13:10 83 -0.10 1,000 10,900
13:11 83 -0.10 200 11,100
13:12 83 -0.10 100 11,200
13:13 83 -0.10 300 11,500
13:14 83 -0.10 500 12,000
13:20 83 -0.10 300 12,300
13:21 83 -0.10 500 12,800
13:24 83 -0.10 100 12,900
13:26 83 -0.10 300 13,200
13:27 83 -0.10 700 13,900
13:36 83 -0.10 100 14,000
13:38 83 -0.10 500 14,500
13:39 83 -0.10 200 14,700
13:45 83 -0.10 300 15,000
13:47 83 -0.10 1,200 16,200
13:50 83.10 0 100 16,300
14:10 83.10 0 100 16,400
14:28 83.10 0 1,000 17,400
14:29 83.10 0 100 17,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV372,574317,598280,429241,2231,211,824920,645701,789735,915742,156669,319699,467689,611719,520688,859
Tổng lợi nhuận trước thuế155,353136,188106,92680,749479,216330,700273,331297,028281,018257,379275,742297,771339,524338,773
Lợi nhuận sau thuế 123,337114,34485,38864,422387,491266,441216,796237,186223,612206,750221,379241,000272,817270,304
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ123,337114,34485,38864,422387,491266,441216,796237,186223,612206,750221,379241,000272,817270,304
Tổng tài sản969,5541,033,486840,609732,593969,554740,875554,648500,599554,004502,357585,222505,433508,994489,381
Tổng nợ259,312237,255158,723109,798259,312182,502121,24668,26196,65393,09770,94571,12269,88852,807
Vốn chủ sở hữu710,242796,231681,887622,795710,242558,373433,402432,337457,350409,259514,277434,311439,106436,574


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc