CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Nội Bài (nas)

30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30
30
30
30
0
16.4K
3.3K
9.2x
1.9x
6% # 20%
1.3
254 Bi
8 Mi
2,106
42 - 28
297 Bi
136 Bi
217.6%
31.48%
28 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.00 4,000 30.50 400
26.30 200 30.70 200
26.20 100 30.80 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 42.90 (0.10) 61.3%
HVN 21.05 (0.00) 22.4%
VJC 129.70 (1.10) 14.6%
SAS 37.00 (0.00) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV636,228525,203481,837406,491251,474338,819595,777573,828526,379416,132
Tổng lợi nhuận trước thuế28,51035,54412,9182,420-128,130-21242,76629,43321,53838,531
Lợi nhuận sau thuế 28,73737,34112,9882,214-137,067-31938,48526,45820,47934,093
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,53127,87912,5811,648-91,517-45131,69026,82822,64234,093
Tổng tài sản432,867297,571294,036295,685432,867297,571294,036295,685266,481445,793430,493341,621330,357282,905
Tổng nợ296,587190,028223,834238,471296,587190,028223,834238,471211,481255,226210,627136,513129,002125,438
Vốn chủ sở hữu136,280107,54270,20257,214136,280107,54270,20257,21454,999190,568219,866205,108201,355157,467


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc