CTCP Tập đoàn Nagakawa (nag)

6.80
0.10
(1.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.70
6.60
6.80
6.50
101,200
11.7K
0.6K
11.2x
0.6x
1% # 5%
1.3
360 Bi
59 Mi
175,938
12.4 - 5.8
1,919 Bi
648 Bi
296.3%
25.23%
184 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.70 7,100 6.80 29,500
6.60 4,000 6.90 75,700
6.50 14,700 7.00 29,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Thiết bị, máy móc
(Ngành nghề)
#SX Thiết bị, máy móc - ^SXTBMM     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
NHH 9.78 (-0.02) 37.1%
NAG 6.80 (0.10) 21.2%
CTB 14.80 (-1.20) 15.8%
CJC 19.80 (0.00) 9.2%
QHD 53.80 (0.00) 8.4%
SHE 6.30 (0.30) 4.7%
CTT 15.40 (0.00) 3.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.60 -0.10 1,000 1,000
09:36 6.60 -0.10 400 1,400
09:41 6.60 -0.10 100 1,500
10:20 6.60 -0.10 3,000 4,500
11:10 6.50 -0.20 100 4,600
13:31 6.60 -0.10 12,500 17,100
13:34 6.70 0 100 17,200
13:49 6.70 0 7,500 24,700
13:50 6.70 0 20,000 44,700
14:10 6.70 0 100 44,800
14:28 6.70 0 37,600 82,400
14:45 6.80 0.10 18,800 101,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV887,718555,415916,287966,4563,325,8772,744,0232,140,6261,909,9651,474,9111,087,7281,041,210767,830509,108390,538
Tổng lợi nhuận trước thuế3,7903,17816,55019,72543,24235,37032,03231,37422,72414,60515,86213,90520,37815,493
Lợi nhuận sau thuế 2,3654,48012,74113,68433,26926,94425,15023,58215,4418,26912,04210,12216,03611,563
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,801-80113,52416,83232,35726,97324,45522,15718,0148,50914,44110,74815,64711,322
Tổng tài sản2,226,2752,266,5932,337,8892,036,7242,226,2751,805,0831,590,9911,477,7691,201,010773,579639,312613,801360,803341,710
Tổng nợ1,748,8871,791,3711,866,6591,578,2351,748,8871,376,1011,189,3501,083,982972,101560,702426,520413,050171,745160,511
Vốn chủ sở hữu477,388475,222471,230458,489477,388428,982401,641393,788228,908212,877212,793200,751189,059181,199


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc