CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng (mas)

35.10
-3.80
(-9.77%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.90
35.10
35.10
35.10
1,600
8.1K
1.6K
24.5x
4.8x
7% # 20%
0.5
221 Bi
6 Mi
584
39.9 - 28.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 36.00 800
0 38.80 200
0.00 0 38.90 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,600 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 42.90 (0.10) 61.3%
HVN 21.05 (0.00) 22.4%
VJC 129.70 (1.10) 14.6%
SAS 37.00 (0.00) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 35.10 -3.80 1,600 1,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV56,60367,85260,58942,782227,826181,407146,906106,81747,05698,975254,834240,796297,390300,220
Tổng lợi nhuận trước thuế1,8732,0573,9951,3449,2697,3063,6521,268-14,837-11,08918,89618,23249,46655,624
Lợi nhuận sau thuế 1,6291,9783,7521,3448,7027,3063,6521,268-14,837-11,08915,45814,85439,65044,664
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6291,9783,7521,3448,7027,3063,6521,268-14,837-11,08915,45814,85439,65044,664
Tổng tài sản111,033102,90189,98765,991111,03371,90171,37167,78875,76295,578125,181128,315154,240127,387
Tổng nợ69,28062,43051,29130,71569,28037,49440,82140,08348,11153,54467,93471,47689,38164,612
Vốn chủ sở hữu41,75440,47138,69635,27641,75434,40630,54927,70527,65142,03457,24756,83964,85962,775


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc