CTCP Kim khí Miền Trung (kmt)

12.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.90
12.90
12.90
12.90
0
12.9K
0.7K
20.3x
1.0x
1% # 5%
0.3
144 Bi
11 Mi
396
13.2 - 8.1
813 Bi
141 Bi
575.2%
14.81%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 12.90 400
0 13.00 1,000
0.00 0 14.10 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.95 (-0.30) 89.5%
HSG 11.05 (0.10) 4.9%
NKG 12.00 (0.00) 3.0%
TVN 10.30 (0.20) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,326,5431,409,5701,380,5661,197,3745,314,0544,576,8703,931,1862,837,8172,524,0661,914,5221,837,2702,553,6652,243,6541,688,738
Tổng lợi nhuận trước thuế8112,6124,0003,01510,43714,93714,00117,39717,17310,06510,00710,16615,0046,514
Lợi nhuận sau thuế 121,5852,6272,0256,24910,7248,86912,14111,9506,0767,2898,04712,0025,211
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ121,5852,6272,0256,24910,7248,86912,14111,9506,0767,2898,04712,0025,211
Tổng tài sản774,787786,502825,177948,949774,787793,301801,169761,401761,703692,304680,603736,890790,792533,542
Tổng nợ638,613650,340682,723808,221638,613654,598666,483626,906625,848566,351553,438609,722664,178414,211
Vốn chủ sở hữu136,174136,162142,454140,728136,174138,703134,687134,495135,855125,953127,165127,168126,614119,331


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc