CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - Vnsteel (hmc)

10.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.90
10.85
10.90
10.85
4,300
15.2K
1.5K
7.2x
0.7x
2% # 10%
0.7
295 Bi
27 Mi
13,848
11.2 - 10.0
1,253 Bi
415 Bi
301.8%
24.89%
92 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.80 400 10.95 2,100
10.70 1,000 11.00 19,900
10.50 5,000 11.10 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.95 (-0.30) 89.5%
HSG 11.05 (0.10) 4.9%
NKG 12.00 (0.00) 3.0%
TVN 10.30 (0.20) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 10.85 -0.05 3,000 3,000
09:41 10.90 0 100 3,100
09:58 10.90 0 100 3,200
09:59 10.90 0 200 3,400
10:30 10.90 0 100 3,500
10:31 10.90 0 100 3,600
10:44 10.85 -0.05 200 3,800
10:58 10.85 -0.05 300 4,100
14:46 10.90 0 200 4,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,746,3171,402,7431,422,7841,194,0835,765,9284,235,9603,120,6693,414,3243,830,5653,636,0034,494,1643,828,6322,769,7282,363,391
Tổng lợi nhuận trước thuế10,9438,65211,38510,10441,08429,76925,8465,522177,79855,33619,021123,396100,49570,017
Lợi nhuận sau thuế 7,3436,8949,0397,98131,25825,56821,1493,127142,09237,92611,40198,18480,72062,657
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,3436,8949,0397,98131,25825,56821,1493,127142,09237,92611,40198,18480,72062,657
Tổng tài sản1,699,2051,330,1631,414,0701,461,7081,699,2051,359,5301,279,8841,144,8671,261,596892,988953,643887,4271,059,988775,210
Tổng nợ1,284,315927,6781,018,4801,049,4821,284,315955,285876,195762,327777,389513,268600,449467,806667,440436,418
Vốn chủ sở hữu414,890402,484395,590412,226414,890404,245403,689382,540484,207379,719353,194419,621392,548338,792


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc