CTCP Chế tạo Máy - Vinacomin (ctt)

15.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.40
15.40
15.40
15.40
0
15.0K
4.0K
4.7x
1.3x
3% # 27%
1.2
89 Bi
5 Mi
178
27.8 - 12.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.90 100 16.90 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Thiết bị, máy móc
(Ngành nghề)
#SX Thiết bị, máy móc - ^SXTBMM     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
NHH 9.78 (-0.02) 37.1%
NAG 6.80 (0.10) 21.2%
CTB 14.80 (-1.20) 15.8%
CJC 19.80 (0.00) 9.2%
QHD 53.80 (0.00) 8.4%
SHE 6.30 (0.30) 4.7%
CTT 15.40 (0.00) 3.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV607,891578,942572,254546,5212,305,6082,292,7152,276,8302,260,3572,069,2841,492,2491,500,8001,484,8121,122,8861,091,816
Tổng lợi nhuận trước thuế5,3365,8694,7144,59120,51017,07515,32813,98412,72112,14314,2199,8988,5848,004
Lợi nhuận sau thuế 4,2314,6853,7683,67316,35613,31012,05110,60910,1469,6997,0127,9026,8635,569
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,2314,6853,7683,67316,35613,31012,05110,60910,1469,6997,0127,9026,8635,569
Tổng tài sản734,378652,914655,340694,490734,378737,471686,269667,599547,345547,448496,225614,872655,014651,084
Tổng nợ662,638585,405592,161622,214662,638668,868619,694602,851482,784485,442437,589555,971592,748590,988
Vốn chủ sở hữu71,74067,50963,18072,27671,74068,60366,57564,74864,56162,00758,63658,90162,26660,096


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc