CTCP Xuất nhập khẩu An Giang (agm)

1.90
-0.20
(-9.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.10
2.10
2.20
1.90
51,900
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.5
33 Bi
18 Mi
31,032
4 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.90 3,600 2.20 17,400
1.80 20,700 2.30 9,200
0.00 0 2.40 26,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái Louis
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Louis - ^LOUIS     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
APG 4.08 (-0.10) 91.4%
LDP 7.90 (0.10) 5.5%
SMT 9.00 (0.00) 2.0%
AGM 1.90 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.10 0 100 100
10:19 2.10 0 100 200
10:27 2.10 0 200 400
10:44 2 -0.10 1,000 1,400
11:10 2.10 0 200 1,600
13:33 2.10 0 1,200 2,800
13:36 2.10 0 800 3,600
14:10 2.20 0.10 3,300 6,900
14:52 1.90 -0.20 30,000 36,900
14:54 1.90 -0.20 15,000 51,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,4302,56810,38820,87837,264240,921788,7723,432,5773,931,4181,961,4002,120,4792,075,1782,255,7481,903,254
Tổng lợi nhuận trước thuế-52,195-8,118-58,217-18,853-137,383-259,795-220,634-230,45957,58930,26047,34633,16912,2286,661
Lợi nhuận sau thuế -52,195-8,118-58,217-18,853-137,383-259,795-220,866-232,98344,71224,75340,32127,39611,2656,420
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-52,195-8,118-58,217-18,853-137,383-259,795-214,922-234,16344,71224,73440,28527,39611,2656,420
Tổng tài sản945,593959,370962,352997,364945,5931,036,8931,237,0801,580,7991,856,416758,606772,062551,853719,049741,348
Tổng nợ1,310,9201,272,5011,267,3661,244,7331,310,9201,280,6561,215,2531,288,7861,373,757319,660330,699174,599358,971391,434
Vốn chủ sở hữu-365,326-313,131-305,014-247,369-365,326-243,76421,827292,013482,659438,946441,364377,255360,079349,914


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc