Xây dựng (^xd)

1,649.42
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1,649.42
0
0
0
0
19.1K
0.9K
19.4x
0.9x
2% # 5%
0
134,421 Bi
7,548 Mi
0
0 - 0
266,319 Bi
144,355 Bi
184.5%
35.15%
18,612 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV1,642,04438,297,28128,942,82642,011,794128,974,533139,640,405130,928,735113,934,822124,140,869124,605,396118,878,10296,474,27180,238,96163,898,472
Tổng lợi nhuận trước thuế383,0043,499,2612,967,0672,932,6598,102,2339,716,14811,476,00711,867,0718,545,1499,717,19112,099,2928,957,7126,794,8885,355,665
Lợi nhuận sau thuế 331,5973,048,1112,598,5882,586,5756,542,5717,573,8539,372,7389,846,6857,320,9277,878,93510,197,3507,409,9785,591,0754,434,395
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ131,9162,497,0312,107,9792,098,4964,783,3015,416,4117,714,9478,609,0716,451,7557,194,5659,318,0186,729,2795,036,4534,085,964
Tổng tài sản48,198,400399,861,766396,713,943395,994,157398,577,995381,688,958355,241,992293,001,635247,118,862194,777,724181,158,194152,943,509129,522,809103,849,131
Tổng nợ26,104,512257,845,102258,137,478260,557,840263,488,497253,945,108243,262,629203,566,828165,262,319126,894,839118,907,582100,405,27185,722,23068,724,090
Vốn chủ sở hữu22,093,888142,016,672138,576,462135,436,319135,089,496127,743,857111,979,36689,434,80381,849,11467,882,88662,250,61752,536,91343,800,58035,125,039


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc