Vận tải - kho bãi (^vtkb)

1,356.24
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1,356.24
0
0
0
0
12.2K
1.6K
22.0x
2.9x
4% # 13%
0
209,390 Bi
6,011 Mi
0
0 - 0
184,582 Bi
73,253 Bi
252.0%
28.41%
16,222 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV465,51162,040,37762,202,21961,658,540216,298,348183,200,361106,818,329112,781,379207,702,582208,381,983173,200,498137,459,261123,630,162110,810,541
Tổng lợi nhuận trước thuế21,3504,671,9867,874,534605,5046,330,688-2,071,613-4,346,909-5,462,94214,894,97017,582,62415,269,77710,944,9577,596,5915,942,743
Lợi nhuận sau thuế 16,1123,929,9947,221,150-64,2193,528,443-3,923,786-6,139,172-6,371,21212,125,74315,086,31413,445,7529,296,0706,366,4044,770,536
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,8643,499,5596,877,386-373,5802,341,790-5,043,195-6,413,997-6,533,80711,440,71114,324,99112,649,8878,941,1575,779,0814,390,743
Tổng tài sản3,252,823257,536,152246,936,184246,029,500248,286,349224,115,177198,528,226181,532,884198,074,061193,767,704189,625,438176,214,093155,873,355125,665,323
Tổng nợ1,222,067184,478,997176,718,915182,985,842185,736,625161,086,513128,739,683113,899,736119,203,828118,762,900121,798,101120,639,719109,658,65088,449,925
Vốn chủ sở hữu2,030,75773,057,15870,217,27563,043,65662,549,71563,028,75469,788,54067,633,14678,870,23775,004,81167,827,33455,574,37546,214,69937,215,404


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc