Vật liệu xây dựng (^vlxd)

5,682.73
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5,682.73
0
0
0
0
16.4K
1.4K
17.7x
1.5x
4% # 8%
0.8
224,679 Bi
9,355 Mi
0
0 - 0
144,736 Bi
153,146 Bi
94.5%
51.41%
17,325 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV996,46569,024,03455,517,52561,117,431219,191,338262,290,204285,471,900182,846,500155,945,500156,996,953135,269,106107,241,07390,069,07884,544,927
Tổng lợi nhuận trước thuế-4974,839,8563,871,7223,834,78710,123,68511,675,80148,597,77421,314,25313,649,52513,687,27814,774,46714,322,8557,875,8735,975,808
Lợi nhuận sau thuế -5,5274,281,0273,371,1683,306,0538,556,3939,536,75644,442,34218,507,77511,268,74911,475,31012,738,79412,027,5186,599,6335,048,617
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,5724,277,8313,374,0523,309,3838,581,0279,577,83644,403,69818,452,05911,210,82411,447,10812,737,50712,018,6856,578,3164,937,503
Tổng tài sản6,107,963287,512,309285,142,758267,060,084267,492,857250,336,591263,292,537200,757,163170,951,083149,571,612130,288,44995,365,16578,507,13275,211,708
Tổng nợ3,049,376135,676,430136,875,596122,703,292122,841,458112,349,658130,029,336108,006,07492,504,75180,294,97569,752,65851,191,77144,593,85246,873,819
Vốn chủ sở hữu3,058,587151,835,883148,267,163144,356,794144,651,396138,010,746133,263,20392,751,08978,446,32869,276,63660,535,78844,173,39133,913,28328,337,885


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc