Thực phẩm - Đồ uống (^tpdu)

3,089.24
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3,089.24
0
0
0
0
22.1K
2.4K
21.9x
2.4x
5% # 11%
0
384,506 Bi
7,256 Mi
0
0 - 0
201,013 Bi
160,531 Bi
125.2%
44.40%
35,222 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV700,95971,657,76061,759,85870,067,791260,948,524265,830,197248,185,724236,741,040198,033,262190,199,015178,793,186163,411,270138,779,993120,287,301
Tổng lợi nhuận trước thuế79,1297,657,7735,611,5405,666,69723,447,92527,239,81034,082,30927,712,03430,680,17927,441,94326,714,80226,461,95627,039,92317,921,638
Lợi nhuận sau thuế 66,2326,298,9594,507,2674,247,33318,721,03022,744,67228,725,47022,444,29825,596,27623,304,36922,341,99121,940,26221,956,00414,112,503
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ66,2335,592,0194,026,5233,529,91116,513,44520,712,57526,551,48221,646,77624,290,24722,080,80521,373,68320,652,23720,536,86912,911,657
Tổng tài sản2,630,810357,606,080336,914,017343,093,941342,887,134323,477,066299,238,422267,834,752242,027,818195,079,361187,550,573170,180,699163,947,865137,523,605
Tổng nợ748,348198,267,368186,095,698195,472,265195,291,148183,124,939155,046,772146,795,561101,424,64082,325,38193,359,96185,659,78275,765,22558,807,469
Vốn chủ sở hữu1,882,461159,338,713150,818,322147,621,673147,595,985140,352,128144,191,655121,039,189140,603,178112,753,98194,190,61684,520,92188,182,64178,716,137


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc