Ngành Thép (^thep)

5,690.99
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5,690.99
0
0
0
0
15.7K
1.2K
18.3x
1.4x
4% # 8%
0.7
204,824 Bi
9,047 Mi
0
0 - 0
161,723 Bi
142,084 Bi
113.8%
46.77%
16,453 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV81,880,90266,187,12272,738,98562,526,090259,005,363315,007,519345,194,460220,932,343199,600,947192,809,000158,784,479121,874,443105,079,903109,917,264
Tổng lợi nhuận trước thuế4,350,6664,026,1243,269,0132,329,2507,603,6717,477,46247,962,86118,911,05610,273,47311,612,12113,830,69312,754,6655,033,0774,476,940
Lợi nhuận sau thuế 3,829,6873,583,8572,790,0122,079,6396,309,4665,756,46843,903,23516,456,0778,419,8499,780,96711,791,97710,846,9864,138,7483,752,906
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,836,0443,578,9772,777,9592,114,8936,414,3365,855,27643,669,07816,319,7568,307,4719,675,45011,673,66610,744,2214,109,4083,741,079
Tổng tài sản293,418,083292,254,241271,924,687256,896,738272,332,703255,169,012277,496,806207,014,165177,669,309150,807,503129,645,32895,869,76875,935,98182,214,480
Tổng nợ150,965,205152,759,528135,946,513123,488,657136,103,216124,574,322148,660,958120,613,871105,039,89186,431,53473,615,99855,430,68144,366,23153,987,573
Vốn chủ sở hữu142,452,876139,494,713135,978,176133,408,081136,229,485130,594,690128,835,85086,400,29272,629,41664,375,96656,029,33340,439,08331,569,75028,226,910


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc