Tài chính khác (^tck)

1,460.74
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1,460.74
0
0
0
0
12.2K
1.3K
6.8x
0.7x
5% # 10%
0
5,470 Bi
632 Mi
0
0 - 0
7,749 Bi
7,714 Bi
100.4%
49.89%
1,193 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV419,940296,925295,713689,1691,411,9721,464,9231,115,0191,310,3611,496,8362,339,0193,867,0833,184,4032,151,3613,567,362
Tổng lợi nhuận trước thuế214,959241,551192,051328,679773,463-693,0422,184,091524,716290,514191,686-165,716-559,552815,815-2,478,734
Lợi nhuận sau thuế 193,856233,878196,027283,117755,671-694,6391,860,559495,314238,816123,870-225,265-636,345776,021-2,506,136
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ167,742234,540197,101210,628640,395-547,6041,910,940362,916222,84792,006-237,366-595,867705,056-2,179,393
Tổng tài sản15,463,61015,589,98115,723,41914,524,96815,581,44513,498,96815,243,59110,180,4429,069,4838,453,9309,280,4869,480,7259,269,96111,021,328
Tổng nợ7,749,1327,947,1168,281,6917,513,4938,192,9317,104,6348,026,5596,209,0925,846,0245,455,9836,311,6096,465,8615,758,0568,168,052
Vốn chủ sở hữu7,714,4797,642,8657,441,7287,011,4757,388,5166,394,3347,217,0323,971,3493,223,4592,997,9472,968,8773,014,8653,511,9072,853,276


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc