SX Nhựa - Hóa chất (^sxnhc)

1,194.32
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1,194.32
0
0
0
0
18.2K
1.6K
21.9x
1.9x
6% # 9%
0
271,431 Bi
7,678 Mi
0
0 - 0
84,574 Bi
139,710 Bi
60.5%
62.29%
18,309 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV6,981,52742,257,08538,173,36943,007,025163,956,356192,719,378158,716,489113,655,232113,081,446106,244,71986,147,61375,820,68775,732,93276,843,720
Tổng lợi nhuận trước thuế-45,8334,876,9843,638,4854,763,96814,998,17228,855,99919,667,72713,571,72511,105,47110,239,36010,803,7529,611,5749,278,9609,151,806
Lợi nhuận sau thuế -40,3864,145,1543,087,2044,104,83312,537,55225,042,29716,981,73911,570,4189,266,1238,482,6969,016,7448,173,2637,627,0807,476,663
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,7803,842,9062,732,1793,730,27311,242,78923,394,60615,184,4989,975,3318,240,6787,635,8408,410,8067,659,6837,082,4117,070,557
Tổng tài sản26,245,096223,468,429218,193,986217,469,599217,364,153219,740,842201,202,997180,328,769175,762,889170,505,870145,734,090134,595,352128,774,545123,247,979
Tổng nợ14,073,10683,634,61379,552,28082,776,33682,655,49884,387,88782,776,62274,109,58374,565,41872,905,43258,555,77752,379,43349,319,75346,710,919
Vốn chủ sở hữu12,171,988139,833,812138,641,707134,693,267134,708,655135,352,955118,426,375106,219,186101,197,46397,600,43887,178,31582,215,92479,454,78876,537,059


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc