SX Hàng gia dụng (^sxhgd)

836.23
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
836.23
0
0
0
0
11.7K
0.6K
26.4x
1.4x
2% # 5%
0
20,882 Bi
1,289 Mi
0
0 - 0
19,533 Bi
15,105 Bi
129.3%
43.61%
2,595 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV365,7447,299,3446,060,6386,984,22727,786,41934,172,80431,648,30128,394,64130,408,34029,709,63926,337,97422,067,89322,242,38516,848,356
Tổng lợi nhuận trước thuế8,883322,289211,941364,657606,4591,848,6262,067,4421,678,6711,056,3471,310,7581,540,434-33,7841,459,7701,007,270
Lợi nhuận sau thuế 8,346238,898167,547291,841318,0071,384,9911,662,2711,321,110629,568946,1441,287,473-246,7841,169,310809,504
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,543234,938161,865290,095305,8011,417,4491,631,1041,325,159729,0891,023,2231,287,626-245,4331,150,251813,927
Tổng tài sản2,564,82034,570,21332,942,67932,757,55932,434,39232,673,94331,402,53527,981,18526,388,43026,912,96226,092,82123,411,10122,393,45016,465,516
Tổng nợ1,643,89019,387,73617,849,68717,694,51017,544,19916,863,70818,038,38316,751,07816,290,95417,170,67716,598,15015,639,66313,478,9589,938,169
Vốn chủ sở hữu920,93015,182,47315,092,99315,063,05414,890,19514,972,70313,364,15211,230,10610,097,4779,742,2829,494,6687,771,4338,914,4886,527,343


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc