Phân bón (^phanbon)

1,255.76
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1,255.76
0
0
0
0
20.5K
3.4K
11.9x
2.0x
11% # 17%
0.5
84,777 Bi
2,098 Mi
0
0 - 0
23,885 Bi
43,024 Bi
55.5%
64.30%
6,264 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV19,819,10016,915,17017,074,48417,423,34768,749,23686,323,54963,031,25242,623,11242,796,49249,224,85340,091,89141,567,07543,545,92343,274,860
Tổng lợi nhuận trước thuế2,101,1021,738,7343,276,012901,2146,902,05819,885,2689,352,7361,434,8111,136,2352,843,1761,947,7132,265,5174,218,5753,798,190
Lợi nhuận sau thuế 1,886,2701,536,6323,128,650756,5666,201,62318,121,1048,299,5831,115,097920,2912,463,0501,574,6671,812,1943,584,3803,270,594
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,827,4401,481,8223,089,220727,7276,053,32217,584,9958,014,7181,028,766877,0332,381,3951,488,4431,640,6443,380,0853,098,985
Tổng tài sản66,613,63762,509,15062,800,04562,859,47762,792,23465,522,54753,835,31344,395,77746,885,90148,965,75745,438,92546,243,69639,289,44738,447,371
Tổng nợ23,568,20019,833,41221,378,75523,164,27021,388,52523,111,36324,561,31621,594,75323,621,98124,959,85823,804,43723,368,93017,228,62418,180,383
Vốn chủ sở hữu43,045,44142,675,73841,421,29039,695,20641,403,70742,411,18329,273,99522,801,02523,263,91724,005,89621,634,49022,874,76622,060,81920,266,988


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc