LARGE CAPITAL (^largecap)

3,706.69
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3,706.69
0
0
0
0
20.4K
2.7K
14.2x
1.9x
2% # 13%
1.0
4,760,207 Bi
125,041 Mi
0
0 - 0
14,879,382 Bi
2,555,506 Bi
582.2%
14.66%
559,149 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV19,836,022678,224,922615,182,031660,482,6692,644,097,0032,378,661,1261,963,058,7631,697,793,0031,821,973,4381,682,266,2071,417,611,4061,173,700,9191,032,018,436999,761,038
Tổng lợi nhuận trước thuế8,101,095120,400,799108,972,594100,149,288416,964,186414,704,128368,418,357273,113,170284,817,887235,762,057182,601,663139,089,836111,183,19094,489,742
Lợi nhuận sau thuế 6,572,65694,085,33386,817,97779,411,043322,390,938323,202,187290,618,143211,196,537227,242,739186,272,709149,374,823113,111,48689,874,87374,083,762
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,550,98887,686,69791,620,08276,735,873315,403,410321,598,858287,943,423207,198,757219,842,555179,052,539143,850,845108,681,59086,213,13470,471,598
Tổng tài sản905,092,21117,425,042,90116,546,817,70216,441,315,97216,441,440,37214,438,051,78212,281,166,41610,582,612,5159,558,401,3598,343,917,8897,514,279,7606,356,825,8775,395,608,7744,325,418,475
Tổng nợ749,081,29714,874,949,96114,063,555,20614,057,734,92314,063,351,77012,349,980,59610,420,824,3549,061,687,7448,171,736,8407,176,162,5096,578,256,7955,525,847,9194,654,867,6513,741,519,326
Vốn chủ sở hữu156,010,9142,549,133,7622,482,313,2632,382,663,0782,377,170,4952,087,190,6501,859,505,8771,520,169,7701,385,929,3451,167,062,600935,321,971830,322,035740,124,911583,325,821


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc